Jagiellonia Białystok
Ba Lan
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Jagiellonia Białystok đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Jagiellonia Białystok
Jagiellonia Białystok lấy Chorten Arena ở Bialystok làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là Jagiellonia. Đội bóng này đến từ Ba Lan.
Vị trí của Jagiellonia Białystok mùa 26/27
Sau 9 vòng tại VĐQG Ba Lan, Jagiellonia Białystok có 12 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Đội có 4 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Jagiellonia Białystok
Hai vòng vừa rồi, Jagiellonia Białystok thua Górnik Zabrze 1-3 và thua Polonia Warszawa 1-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 12 bàn. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Jagiellonia Białystok
Trên bảng xếp hạng, Jagiellonia Białystok nằm giữa Zagłębie Lubin và KS Cracovia. Đội đầu bảng Górnik Zabrze đang hơn 13 điểm.
Khác biệt sân bãi của Jagiellonia Białystok
Thành tích hai sân của Jagiellonia Białystok là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Chân sút chủ lực của Jagiellonia Białystok
Chân sút chủ lực của Jagiellonia Białystok là Nik Prelec, tác giả của 3 bàn. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Chân sút này đã đá 9 trận với 620 phút trên sân.
Jagiellonia Białystok ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Jagiellonia Białystok dừng ở 16 sau 9 trận. Đội đang có hiệu số −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Jagiellonia Białystok gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Jagiellonia Białystok sang làm khách của Zagłębie Lubin trên sân KGHM Zagłębie Arena lúc 19h45 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Zagłębie Lubin hiện đứng thứ 9 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Zagłębie Lubin có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Paweł Pakieła | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Dawid Polkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Michał Perchel | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Cezary Polak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 3 | Dušan Stojinović | Hậu vệ | Slovenia |
| 4 | Yuki Kobayashi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Bernardo Vital | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Adrian Duchnowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Taras Romanczuk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Kajetan Szmyt | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Dawid Drachal | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Dimitris Rallis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 10 | Jeremy Agbonifo | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Jesús Imaz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Hampus Finndell | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Youssuf Sylla | Tiền đạo | Bỉ |
| 19 | Ferslev Anders Klynge | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | Bartłomiej Wdowik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 21 | Sergio Lozano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Guilherme Montóia | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Rodrigo Conceição | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 30 | Ousmane Sow | Tiền vệ | Senegal |
| 32 | Aleksandar Ćirković | Tiền vệ | Serbia |
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 50 | Sławomir Abramowicz | Thủ môn | Ba Lan |
| 61 | Bartlomiej Krasiewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 62 | Szymon Pankiewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 63 | Olaf Pankiewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 65 | Maksim Konanau | Tiền đạo | Belarus |
| 66 | Adrian Damasiewicz | Thủ môn | Ba Lan |
| 67 | Jakub Rabiczko | Thủ môn | Ba Lan |
| 72 | Kamil Jóźwiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 80 | Zachary Zalewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 85 | Eryk Kozłowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 90 | Maciej Kuczynski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 99 | Nik Prelec | Tiền đạo | Slovenia |