Spezia
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Spezia đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 25 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Spezia
Ba trận gần nhất của Spezia: thắng Gubbio 2-0, thắng Reggiana 1-0 và thắng Pescara 2-1. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 9.
Spezia xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 8 trận đang giúp Spezia đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,8 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Spezia
Cán cân bàn thắng bại của Spezia đang là +13. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Giới thiệu Spezia
Sân nhà của Spezia, đội bóng Ý, là Stadio Alberto Picco. Đội thường được gọi ngắn là SPE. Stadio Alberto Picco có 11.767 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Spezia
Spezia ghi 8 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Spezia đang bám đuổi những ai?
Spezia đang hơn Ravenna 5 điểm.
Trận kế tiếp của Spezia
Spezia sẽ làm khách của Ravenna trên sân Stadio Comunale Bruno Benelli vào lúc 19h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Ravenna là 4 thắng, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gabriele Doretti | Thủ môn | |
| 1 | Alessandro Micai | Thủ môn | Ý |
| 3 | Damiano Cancellieri | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Joselito Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Riccardo Sganzerla | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Giuseppe Di Serio | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Aldo Florenzi | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Simone Mazzocchi | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Kaleb Jiménez | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Alessandro Cardinali | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Tommaso Altemura | Thủ môn | Ý |
| 13 | Motiejus Sapola | Hậu vệ | Litva |
| 14 | Galo Capomaggio | Tiền vệ | Argentina |
| 14 | Riccardo Di Giorgio | Tiền đạo | Ý |
| 20 | Simone Bastoni | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Pietro Candelari | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Giuseppe Ciocci | Thủ môn | Ý |
| 23 | Sergio Kalaj | Hậu vệ | Albania |
| 24 | Carmelo Limonelli | Tiền vệ | Ý |
| 28 | Massimo Zilli | Tiền đạo | Ý |
| 31 | Jérémy Oyono | Hậu vệ | Gabon |
| 34 | Kevin Cannavò | Tiền vệ | Malta |
| 35 | Gabriele Doretti | Thủ môn | Ý |
| 37 | Aleš Matějů | Hậu vệ | Séc |
| 44 | Mattia Benvenuto | Hậu vệ | Ý |
| 55 | Jonathan Spedalieri | Hậu vệ | Ý |
| 65 | Simone Giorgeschi | Hậu vệ | Ý |
| 70 | Kevin Bright | Tiền vệ | Ý |
| 72 | Samuele Capolupo | Tiền vệ | Ý |
| 75 | Armando Cassano | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Mert Durmush | Tiền vệ | Bulgaria |
| 90 | Riccardo Fontanarosa | Tiền đạo | Ý |
| 97 | Denis Cazzadori | Tiền đạo | Ý |