Fiorentina
Ý
Thứ hạng Serie A
Fiorentina đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fiorentina xếp hạng ra sao?
Fiorentina xếp thứ 19 trong số 20 đội tại Serie A. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Khoảng cách của Fiorentina với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Fiorentina tới Inter ở ngôi đầu là 12 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Venezia.
Mạch trận hiện thời của Fiorentina
Hai vòng vừa rồi, Fiorentina thua Genoa 1-2 và hoà SSC Napoli 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Fiorentina mạnh hơn ở sân nào?
Fiorentina nhận 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,7 bàn khi chơi ở nhà.
Người ghi bàn nhiều nhất Fiorentina mùa 26/27
Chân sút chủ lực của Fiorentina là Franco Mastantuono, tác giả của 3 bàn. Anh có 6 lần ra sân mùa 26/27. Chừng ấy chiếm khoảng 43% số bàn của toàn đội.
Giới thiệu Fiorentina
Fiorentina là một đội bóng Ý. Sức chứa của Stadio Artemio Franchi là 43.147 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1931.
Fiorentina tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Fiorentina đứng thứ 12 tại Serie A với 1,2 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −7.
Đối thủ kế tiếp của Fiorentina
Fiorentina sẽ tiếp Como trên sân Stadio Artemio Franchi vào lúc 20h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Como có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Como bước vào trận khi đứng thứ 7 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jacopo Tarantino | Tiền đạo | Ý |
| 2 | Dodô | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Radu Drăguşin | Hậu vệ | Romania |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Marin Pongračić | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | Luca Ranieri | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Riccardo Sottil | Tiền đạo | Ý |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ | Pháp |
| 17 | João Mário | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Luca Lezzerini | Thủ môn | Ý |
| 20 | Álex Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Víctor Valdepeñas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Beto | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 25 | Alieu Njie | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ | Ý |
| 28 | Pedro Gonçalves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 29 | Wilfried Gnonto | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền đạo | Argentina |
| 30 | Alessandro Perrotti | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Mateo Pellegrino | Tiền đạo | Argentina |
| 33 | Viery | Hậu vệ | Brazil |
| 42 | Christ Inao Oulaï | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 43 | David De Gea | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 44 | Nicolò Fagioli | Tiền vệ | Ý |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ | Ý |
| 70 | Federico Croci | Tiền đạo | Ý |
| 71 | Sulayman Jallow | Tiền đạo | Gambia |
| 72 | Brando Mazzeo | Tiền vệ | Ý |
| 73 | Antonio Pirrò | Tiền vệ | Ý |