
Oliver Antman
Oliver Antman từng chuyển tới đâu?
Oliver Antman gia nhập Anderlecht theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rangers sang Anderlecht ngày 28/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2026 | Rangers | Anderlecht | Không công bố |
| 28/7/2026 | Rangers | Anderlecht | Không công bố |
| 4/8/2025 | GO Ahead Eagles | Rangers | Không công bố |
| 2/8/2025 | GO Ahead Eagles | Rangers | Không công bố |
| 13/8/2024 | FC Nordsjaelland | GO Ahead Eagles | Không công bố |
| 1/7/2023 | Groningen | FC Nordsjaelland | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | FC Nordsjaelland | Groningen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Oliver Antman
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Oliver Antman là ngày 31/01/2023, khi anh rời FC Nordsjaelland sang Groningen theo dạng cho mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Anderlecht, nơi anh đến ngày 29/07/2026 từ Rangers. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ra sân 8 trận. Tại Anderlecht, anh khoác áo số 11.
CLB hiện tại của Oliver Antman
Ở tuổi 25, Oliver Antman là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Anderlecht. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Anderlecht
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/07/2026
Thông tin tiểu sử Oliver Antman
Oliver Antman là 25 tuổi đang chơi cho Anderlecht. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 15/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Anderlecht
Thống kê Oliver Antman mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Oliver Antman ra sân 8 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 46 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Anderlecht | 8 | 370 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,94 |
| 2026/27UEFA Europa League | Anderlecht | 5 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Premiership | Rangers | 16 | 700 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025UEFA Europa League | Rangers | 5 | 191 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025UEFA Champions League | Rangers | 4 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Superliga | FC Nordsjaelland | 3 | 235 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,23 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Finland | 2 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Finland | 1 | 90 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 8,90 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Finland | 8 | 639 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2024UEFA Nations League | Finland | 6 | 198 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2024Friendlies | Finland | 3 | 175 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Oliver Antman theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | 2026/27 | 13 | 382 | 0 | 1 |
| Rangers | 2025 | 25 | 1.060 | 1 | 3 |
| FC Nordsjaelland | 2024 | 3 | 235 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Finland | 2025/26 – 2026 | 20 | 1.173 | 3 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Oliver Antman
- Oliver Antman đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oliver Antman đang thuộc biên chế Anderlecht, mang áo số 11.
- Oliver Antman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Oliver Antman 25 tuổi (sinh ngày 15/08/2001), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Oliver Antman mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League ghi nhận Oliver Antman có 0 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:01 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.