
Tijjani Reijnders
Tijjani Reijnders chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tijjani Reijnders gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Manchester City sang Al-Qadisiyah FC ngày 17/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Manchester City | Al-Qadisiyah FC | Không công bố |
| 17/8/2026 | Manchester City | Al-Qadisiyah FC | Không công bố |
| 10/6/2025 | AC Milan | Manchester City | Không công bố |
| 10/6/2025 | Milan | Manchester City | Không công bố |
| 19/7/2023 | AZ Alkmaar | AC Milan | Không công bố |
| 1/7/2020 | Waalwijk | AZ Alkmaar | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2020 | AZ Alkmaar | Waalwijk | Cho mượn |
| 30/8/2017 | PEC Zwolle | AZ Alkmaar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Tijjani Reijnders
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tijjani Reijnders là ngày 30/08/2017, khi anh chuyển từ PEC Zwolle sang AZ Alkmaar dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Qadisiyah FC bắt đầu ngày 18/08/2026, khi anh đến từ Manchester City. Trong mùa 2026/27 tại Pro League, anh ra sân 6 trận và ghi 4 bàn. Trong đội hình Al-Qadisiyah FC, anh khoác áo số 14.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tijjani Reijnders
Ở tuổi 28, Tijjani Reijnders là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Qadisiyah FC. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Al-Qadisiyah FC
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 18/08/2026
Tijjani Reijnders là ai?
Ở tuổi 28, Tijjani Reijnders đang là cầu thủ trong đội hình Al-Qadisiyah FC. Anh mang áo số 14 tại Al-Qadisiyah FC.
- Ngày sinh
- 29/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Al-Qadisiyah FC
Số liệu mùa 2026/27 của Tijjani Reijnders
6 trận mùa 2026/27 tại Pro League mang về cho Tijjani Reijnders 4 bàn sau 473 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPro League | Al-Qadisiyah FC | 6 | 473 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,67 |
| 2025Premier League | Manchester City | 28 | 1.640 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2025UEFA Champions League | Manchester City | 10 | 579 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025FA Cup | Manchester City | 5 | 397 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025FIFA Club World Cup | Manchester City | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025Friendlies Clubs | AC Milan | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025League Cup | Manchester City | 3 | 221 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024Serie A | AC Milan | 37 | 3.132 | 10 | 4 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,27 |
| 2024UEFA Champions League | AC Milan | 10 | 870 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,09 |
| 2024Coppa Italia | AC Milan | 5 | 422 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,60 |
| 2023Serie A | AC Milan | 36 | 2.829 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 7,10 |
| 2023UEFA Champions League | AC Milan | 6 | 479 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2023UEFA Europa League | AC Milan | 6 | 408 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2023Friendlies Clubs | AC Milan | 3 | 168 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Coppa Italia | AC Milan | 2 | 153 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tijjani Reijnders theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Qadisiyah FC | 2026/27 | 6 | 473 | 4 | 0 |
| AC Milan | 2023 – 2025 | 108 | 8.731 | 19 | 7 |
| Manchester City | 2025 | 49 | 3.107 | 6 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tijjani Reijnders
- Tijjani Reijnders có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Tijjani Reijnders ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Pro League và ghi 4 bàn.
- Tijjani Reijnders hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tijjani Reijnders hiện khoác áo Al-Qadisiyah FC, mang áo số 14.
- Tijjani Reijnders bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tijjani Reijnders 28 tuổi (sinh ngày 29/07/1998), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.