
Donyell Malen
Donyell Malen từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Donyell Malen rời Aston Villa để tới AS Roma (30/06/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Aston Villa | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | AS Roma | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2026 | Aston Villa | AS Roma | Cho mượn |
| 14/1/2025 | Borussia Dortmund | Aston Villa | Không công bố |
| 27/7/2021 | PSV Eindhoven | Borussia Dortmund | Không công bố |
| 31/8/2017 | Arsenal | PSV Eindhoven | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Donyell Malen qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Donyell Malen là ngày 31/08/2017, khi anh chuyển từ Arsenal sang PSV Eindhoven — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở Aston Villa để về AS Roma. Trong đội hình AS Roma, anh khoác áo số 14.
CLB hiện tại của Donyell Malen
Donyell Malen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 176 cm, Donyell Malen là cầu thủ người Hà Lan của AS Roma. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/01/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- AS Roma
Thống kê Donyell Malen
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Aston Villa | 21 | 680 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025UEFA Europa League | Aston Villa | 6 | 329 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025Friendlies Clubs | Borussia Dortmund | 2 | 108 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025League Cup | Aston Villa | 1 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025FA Cup | Aston Villa | 1 | 65 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Premier League | Aston Villa | 17 | 332 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2024Bundesliga | Borussia Dortmund | 16 | 610 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2024UEFA Champions League | Borussia Dortmund | 5 | 237 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
| 2024FA Cup | Aston Villa | 3 | 94 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024DFB Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 108 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Donyell Malen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 2024 – 2025 | 49 | 1.567 | 10 | 2 |
| Borussia Dortmund | 2024 – 2025 | 25 | 1.063 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Donyell Malen
- Donyell Malen mang quốc tịch nào?
- Donyell Malen có quốc tịch Hà Lan theo hồ sơ.
- Donyell Malen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- AS Roma là CLB hiện tại của Donyell Malen, mang áo số 14.
- Donyell Malen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Donyell Malen 27 tuổi (sinh ngày 19/01/1999), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.