
Mykola Shaparenko
Mykola Shaparenko thuộc biên chế CLB nào?
Mykola Shaparenko thi đấu cho Dynamo Kyiv tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 10. Anh cập bến Dynamo Kyiv từ 01/07/2015.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2015
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Mykola Shaparenko
Ở mùa 2025 tại Premier League, Mykola Shaparenko ra sân 24 trận, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 22 phút. So với mùa 2024 (5 bàn sau 21 trận), anh ít hơn 4 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dynamo Kyiv | 4 | 84 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 24 | 532 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 4 | 254 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 21 | 1.344 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,36 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 378 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,70 |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,80 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 50 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Ukraine | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Ukraine | 2 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 7 | 443 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 6 | 162 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024Euro Championship | Ukraine | 3 | 222 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Friendlies | Ukraine | 3 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Mykola Shaparenko
Sinh ngày 04/10/1998, Mykola Shaparenko là cầu thủ và hiện thuộc Dynamo Kyiv. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 4/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Câu chuyện thi đấu của Mykola Shaparenko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mykola Shaparenko là ngày 01/07/2015, khi anh rời FC Mariupol sang Dynamo Kyiv — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Dynamo Kyiv được ghi nhận ở mùa 2025 tại Premier League, khi anh ghi 1 bàn sau 24 trận ra sân. Trong đội hình Dynamo Kyiv, anh mang áo số 10.
Mykola Shaparenko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mykola Shaparenko là từ FC Mariupol sang Dynamo Kyiv ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | FC Mariupol | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mykola Shaparenko theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2026/27 | 63 | 2.822 | 7 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2026 | 23 | 1.045 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mykola Shaparenko
- Mykola Shaparenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mykola Shaparenko 28 tuổi (sinh ngày 04/10/1998), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mykola Shaparenko mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Mykola Shaparenko có 1 bàn qua 24 trận và có 3 kiến tạo.
- Mykola Shaparenko đang khoác áo đội bóng nào?
- Mykola Shaparenko hiện khoác áo Dynamo Kyiv, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.