Heorhii Bushchan — cầu thủ, Dynamo Kyiv

Heorhii Bushchan

Logo Dynamo KyivDynamo Kyiv

Heorhii Bushchan — Dynamo Kyiv

Heorhii Bushchan chuyển nhượng qua những CLB nào?

Theo hồ sơ chuyển nhượng, Heorhii Bushchan rời Polessya để tới Dynamo Kyiv (03/09/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
3/9/2026PolessyaDynamo KyivKhông công bố
7/7/2026Al ShababPolessyaTrở lại sau cho mượn
6/7/2026Al ShababPolessyaKhông công bố
29/6/2026PolessyaAl ShababTrở lại sau cho mượn
29/6/2026Al ShababBushchan GeorgiKhông công bố
4/9/2025Al ShababPolessyaCho mượn
29/1/2025Dynamo KyivAl ShababKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Heorhii Bushchan

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Heorhii Bushchan là ngày 29/01/2025, khi anh từ Dynamo Kyiv chuyển tới Al Shabab — năm anh bước sang tuổi 31. Anh đến Dynamo Kyiv ngày 03/09/2026 từ Polessya. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premier League ghi nhận anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Dynamo Kyiv ghi anh khoác áo số 1.

Heorhii Bushchan đang khoác áo đội nào?

Tại Dynamo Kyiv, Heorhii Bushchan mang áo số 1. Ngày chuyển đến Dynamo Kyiv trong hồ sơ là 03/09/2026.

Câu lạc bộ
Dynamo Kyiv
Số áo
1
Gia nhập
03/09/2026

Heorhii Bushchan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Heorhii Bushchan là người Ukraine 32 tuổi, hiện khoác áo Dynamo Kyiv. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 196 cm, nặng 84 kg.

Ngày sinh
31/5/1994 (32 tuổi)
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
84 kg
Số áo
1
CLB hiện tại
Dynamo Kyiv

Số liệu mùa 2026/27 của Heorhii Bushchan

Heorhii Bushchan đã chơi 3 trận với 90 phút trên sân mùa 2026/27 tại Premier League. So với mùa 2025 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026UEFA Europa Conference LeaguePolessya218500Thẻ vàng: 06,25
2025Premier LeaguePolessya318000Thẻ vàng: 06,70
2025Pro LeagueAl Shabab19000Thẻ vàng: 06,20
2024Premier LeagueDynamo Kyiv161.44000Thẻ vàng: 17,17
2024Pro LeagueAl Shabab10900—0Thẻ vàng: 07,02
2024UEFA Champions LeagueDynamo Kyiv654000Thẻ vàng: 06,70
2024UEFA Europa LeagueDynamo Kyiv545000Thẻ vàng: 07,44

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025FriendliesUkraine10900—0Thẻ vàng: 07,02
2024FriendliesUkraine1900—Thẻ vàng: 0—
2024Euro ChampionshipUkraine0—00Thẻ vàng: 0—
2024UEFA Nations LeagueUkraine0—00Thẻ vàng: 0—
2025/26World Cup - Qualification EuropeUkraine0—00Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Heorhii Bushchan theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Dynamo Kyiv2024 – 2026/27302.52000
Polessya2025 – 2026536500
Al Shabab2024 – 20251199000

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Ukraine2024 – 20251199000

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Heorhii Bushchan

Heorhii Bushchan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Heorhii Bushchan, mang áo số 1.
Heorhii Bushchan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Heorhii Bushchan 32 tuổi (sinh ngày 31/05/1994), cao 196 cm.
Heorhii Bushchan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
Heorhii Bushchan ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Premier League và ghi 0 bàn.

Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.