
Yukhym Konoplya
Chuyển nhượng và giá trị của Yukhym Konoplya
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Yukhym Konoplya, gần nhất là từ Shakhtar Donetsk sang Borussia Mönchengladbach ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Shakhtar Donetsk | Borussia Mönchengladbach | Không công bố |
| 29/6/2026 | Shakhtar Donetsk | Borussia Mönchengladbach | Không công bố |
| 1/7/2021 | Desna | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yukhym Konoplya
Ở tuổi 27, Yukhym Konoplya là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Borussia Mönchengladbach. Dữ liệu ghi nhận anh đến Borussia Mönchengladbach ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Borussia Mönchengladbach
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Yukhym Konoplya
Yukhym Konoplya mang áo số 22 của Borussia Mönchengladbach và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 26/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Borussia Mönchengladbach
Thống kê Yukhym Konoplya
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Shakhtar Donetsk | 18 | 669 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,04 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Shakhtar Donetsk | 5 | 202 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 2024Premier League | Shakhtar Donetsk | 13 | 1.087 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024UEFA Champions League | Shakhtar Donetsk | 8 | 465 | — | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Cup | Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ukraine | 6 | 361 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 6 | 451 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 5 | 405 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024Friendlies | Ukraine | 2 | 170 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Euro Championship | Ukraine | 1 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yukhym Konoplya theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 2024 – 2025 | 44 | 2.423 | 1 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2025 | 20 | 1.459 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yukhym Konoplya
- Yukhym Konoplya đang khoác áo đội bóng nào?
- Yukhym Konoplya hiện khoác áo Borussia Mönchengladbach, mang áo số 22.
- Yukhym Konoplya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yukhym Konoplya 27 tuổi (sinh ngày 26/08/1999), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Yukhym Konoplya là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Yukhym Konoplya là Ukraine.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.