
Heorhii Sudakov
Câu lạc bộ và hợp đồng của Heorhii Sudakov
Thông tin tiểu sử Heorhii Sudakov
Heorhii Sudakov mang áo số 10 của Benfica và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine. Heorhii Sudakov sinh ngày 01/09/2002, hiện 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/9/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Benfica
Heorhii Sudakov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Heorhii Sudakov gia nhập Benfica theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Benfica trở lại Shakhtar Donetsk sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Shakhtar Donetsk | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Benfica | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2025 | Shakhtar Donetsk | Benfica | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Heorhii Sudakov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Europa League | Shakhtar Donetsk | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | Shakhtar Donetsk | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,75 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Shakhtar Donetsk | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Shakhtar Donetsk | 9 | 785 | 8 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 8,13 |
| 2024UEFA Champions League | Shakhtar Donetsk | 8 | 702 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2024Cup | Shakhtar Donetsk | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Ukraine | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Ukraine | 3 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026UEFA Nations League | Ukraine | 1 | 89 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2025Friendlies | Ukraine | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 7 | 518 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,07 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 4 | 289 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Euro Championship | Ukraine | 3 | 263 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Friendlies | Ukraine | 1 | 17 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Heorhii Sudakov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 2024 – 2025 | 30 | 1.667 | 10 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2026 | 24 | 1.328 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Heorhii Sudakov
- Heorhii Sudakov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Heorhii Sudakov 24 tuổi (sinh ngày 01/09/2002), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Heorhii Sudakov là gì?
- Heorhii Sudakov có quốc tịch Ukraine theo hồ sơ.
- Heorhii Sudakov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Benfica là CLB hiện tại của Heorhii Sudakov, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.