
Bohdan Mykhailichenko
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bohdan Mykhailichenko
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Bohdan Mykhailichenko
Bohdan Mykhailichenko đã chơi 30 trận với 1620 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. So với mùa 2024 (1 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Polessya | 7 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026UEFA Europa Conference League | Polessya | 2 | 185 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Polessya | 30 | 1.620 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,23 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Polessya | 2 | 181 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,30 |
| 2024Premier League | Polessya | 24 | 1.932 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,27 |
| 2024Cup | Polessya | 3 | 330 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Polessya | 2 | 120 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ukraine | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 3 | 148 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Friendlies | Ukraine | 1 | 20 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Euro Championship | Ukraine | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Bohdan Mykhailichenko
Bohdan Mykhailichenko mang áo số 2 của Polessya và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Bohdan Mykhailichenko chào đời ngày 21/03/1997, tức 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 21/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Polessya
Câu chuyện sự nghiệp Bohdan Mykhailichenko
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bohdan Mykhailichenko là ngày 01/07/2017, khi anh rời Dynamo Kyiv sang Stal Kamianske theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Polessya ngày 25/01/2024 từ Dinamo Zagreb. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận anh ra sân 30 trận. Tại Polessya, anh khoác áo số 2.
Lịch sử chuyển nhượng Bohdan Mykhailichenko
Dữ liệu chuyển nhượng của Bohdan Mykhailichenko gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Anderlecht sang Dinamo Zagreb ngày 24/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2024 | Dinamo Zagreb | Polessya | Không công bố |
| 24/7/2023 | Anderlecht | Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2023 | Shakhtar Donetsk | Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2022 | Anderlecht | Shakhtar Donetsk | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Zorya Luhansk | Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2019 | Dynamo Kyiv | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 19/7/2018 | Dynamo Kyiv | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 1/1/2018 | Stal Kamianske | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Dynamo Kyiv | Stal Kamianske | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Bohdan Mykhailichenko
- Bohdan Mykhailichenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bohdan Mykhailichenko đang thuộc biên chế Polessya, mang áo số 2.
- Bohdan Mykhailichenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bohdan Mykhailichenko 29 tuổi (sinh ngày 21/03/1997), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Bohdan Mykhailichenko mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Bohdan Mykhailichenko ghi 0 bàn sau 30 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 04:01 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.