Renat Dadashov — cầu thủ, Bukovyna

Renat Dadashov

Logo BukovynaBukovyna

Renat Dadashov — Bukovyna

Renat Dadashov chuyển nhượng qua những CLB nào?

Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Renat Dadashov, gần nhất là từ Motor Lublin sang Bukovyna ngày 09/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
9/9/2026Motor LublinBukovynaKhông công bố
29/6/2026Motor LublinBukovynaKhông công bố
29/6/2026Motor LublinDadashov RenatKhông công bố
15/7/2025Radomiak RadomMotor LublinKhông công bố
29/6/2025Radomiak RadomMotor LublinKhông công bố
24/2/2025AnkaragucuRadomiak RadomKhông công bố
8/8/2024GrasshoppersAnkaragucuKhông công bố
1/7/2024HataysporGrasshoppersTrở lại sau cho mượn
5/9/2023GrasshoppersHataysporCho mượn
9/7/2022WolvesGrasshoppersKhông công bố
29/7/2021Wolves U23TondelaKhông công bố
6/8/2019WolvesPacos FerreiraKhông công bố
5/8/2019EstorilWolvesKhông công bố
1/7/2018Eintracht FrankfurtEstorilKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Renat Dadashov

Tại Bukovyna, Renat Dadashov mang áo số 9. Ngày chuyển đến Bukovyna trong hồ sơ là 09/09/2026.

Câu lạc bộ
Bukovyna
Số áo
9
Gia nhập
09/09/2026

Tiểu sử Renat Dadashov

Renat Dadashov mang áo số 9 của Bukovyna và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Azerbaijan.

Ngày sinh
17/5/1999 (27 tuổi)
Quốc tịch
Azerbaijan
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
81 kg
Số áo
9
CLB hiện tại
Bukovyna

Thống kê Renat Dadashov

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025EkstraklasaMotor Lublin15359—0Thẻ vàng: 36,54
2025CupMotor Lublin1—00Thẻ vàng: 0—
2024EkstraklasaRadomiak Radom1047912Thẻ vàng: 26,92
20241. LigAnkaragücü930520Thẻ vàng: 16,82
2024Türkiye KupasıAnkaragücü2—00Thẻ vàng: 0—
2023Süper LigHatayspor311.41060Thẻ vàng: 76,80
2023Türkiye KupasıHatayspor2—00Thẻ vàng: 0—

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026World CupAzerbaijan3—10Thẻ vàng: 1—
2026FriendliesAzerbaijan2—10Thẻ vàng: 0—
2026FIFA SeriesAzerbaijan2—00Thẻ vàng: 0—
2026UEFA Nations LeagueAzerbaijan16000Thẻ vàng: 06,76
2025FriendliesAzerbaijan16910Thẻ vàng: 07,20
2024UEFA Nations LeagueAzerbaijan319310Thẻ vàng: 16,70
2025/26World Cup - Qualification EuropeAzerbaijan315910Thẻ vàng: 16,70
2024FriendliesAzerbaijan2—00Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Renat Dadashov theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Motor Lublin20251635900
Ankaragücü20241130520
Radomiak Radom20241047912
Hatayspor2023331.41060

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Azerbaijan2024 – 20261748150

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Renat Dadashov

Renat Dadashov hiện thuộc biên chế CLB nào?
Renat Dadashov hiện khoác áo Bukovyna, mang áo số 9.
Renat Dadashov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Renat Dadashov 27 tuổi (sinh ngày 17/05/1999), cao 188 cm.
Quốc tịch của Renat Dadashov là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Renat Dadashov là Azerbaijan.

Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.