
Mahir Emreli
Chuyển nhượng và giá trị của Mahir Emreli
Dữ liệu chuyển nhượng của Mahir Emreli gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: 1. FC Nürnberg sang 1. FC Kaiserslautern ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Raków Częstochowa | Không công bố |
| 1/7/2025 | 1. FC Nürnberg | 1. FC Kaiserslautern | Không công bố |
| 6/8/2024 | Dinamo Zagreb | 1. FC Nürnberg | Tự do |
| 1/7/2023 | Konyaspor | Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 14/2/2023 | Dinamo Zagreb | Konyaspor | Cho mượn |
| 2/2/2022 | Legia Warszawa | Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2021 | Qarabag | Legia Warszawa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mahir Emreli
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mahir Emreli là ngày 01/07/2021, khi anh rời Qarabag sang Legia Warszawa dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Raków Częstochowa, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ 1. FC Kaiserslautern. Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ghi 3 bàn sau 9 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Raków Częstochowa ghi anh khoác áo số 11.
CLB hiện tại của Mahir Emreli
Mahir Emreli đã ra sân 9 trận cho Raków Częstochowa ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- Raków Częstochowa
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 17/07/2026
Mahir Emreli: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 29, Mahir Emreli đang là cầu thủ trong đội hình Raków Częstochowa. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Azerbaijan.
- Ngày sinh
- 1/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Raków Częstochowa
Số liệu mùa 2026 của Mahir Emreli
Mùa 2026 tại Ekstraklasa, Mahir Emreli góp mặt 9 trận trong màu áo Raków Częstochowa. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Raków Częstochowa | 9 | 746 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,71 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Raków Częstochowa | 6 | 120 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,60 |
| 20252. Bundesliga | 1. FC Kaiserslautern | 12 | 396 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2025DFB Pokal | 1. FC Kaiserslautern | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025Friendlies Clubs | 1. FC Kaiserslautern | 1 | 82 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 20242. Bundesliga | 1. FC Nürnberg | 24 | 1.493 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 7,13 |
| 2024DFB Pokal | 1. FC Nürnberg | 1 | 82 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Azerbaijan | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,92 |
| 2025Friendlies | Azerbaijan | 1 | 69 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Azerbaijan | 4 | 237 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2024UEFA Nations League | Azerbaijan | 3 | 186 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2024Friendlies | Azerbaijan | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mahir Emreli theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Raków Częstochowa | 2026 | 15 | 866 | 4 | 1 |
| 1. FC Kaiserslautern | 2025 | 14 | 568 | 3 | 0 |
| 1. FC Nürnberg | 2024 | 25 | 1.575 | 11 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan | 2025/26 – 2026 | 11 | 582 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mahir Emreli
- Mahir Emreli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mahir Emreli 29 tuổi (sinh ngày 01/07/1997), cao 185 cm.
- Mahir Emreli có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Mahir Emreli ghi 3 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Mahir Emreli hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mahir Emreli hiện khoác áo Raków Częstochowa, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.