
Mykola Matvienko
Chỉ số mùa 2025 của Mykola Matvienko
Sau 27 trận mùa 2025 tại Premier League, Mykola Matvienko đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 34 phút. So với mùa 2024 (3 bàn sau 22 trận), anh ít hơn 3 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Shakhtar Donetsk | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Shakhtar Donetsk | 27 | 909 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,28 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Shakhtar Donetsk | 9 | 930 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,25 |
| 2024Premier League | Shakhtar Donetsk | 22 | 1.954 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,38 |
| 2024UEFA Champions League | Shakhtar Donetsk | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2024Cup | Shakhtar Donetsk | 2 | 220 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Ukraine | 2 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2026UEFA Nations League | Ukraine | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025Friendlies | Ukraine | 1 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024Euro Championship | Ukraine | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Friendlies | Ukraine | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Mykola Matvienko: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Mykola Matvienko đang là cầu thủ trong đội hình Shakhtar Donetsk. Anh mang áo số 22 tại Shakhtar Donetsk. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 2/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Shakhtar Donetsk
Mykola Matvienko đang khoác áo đội nào?
Mykola Matvienko đã ra sân 27 trận cho Shakhtar Donetsk ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 22. Shakhtar Donetsk hiện thi đấu tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Shakhtar Donetsk
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/01/2018
Mykola Matvienko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mykola Matvienko là ngày 01/01/2017, khi anh chuyển từ Shakhtar Donetsk sang Karpaty — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Shakhtar Donetsk, nơi anh đến ngày 01/01/2018 từ Vorskla Poltava sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh có 27 lần ra sân. Trong đội hình Shakhtar Donetsk, anh mang áo số 22.
Mykola Matvienko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mykola Matvienko rời Vorskla Poltava để tới Shakhtar Donetsk (01/01/2018). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Vorskla Poltava | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2017 | Shakhtar Donetsk | Vorskla Poltava | Cho mượn |
| 1/1/2017 | Shakhtar Donetsk | Karpaty | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mykola Matvienko theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 2024 – 2026/27 | 69 | 4.823 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2026 | 22 | 1.838 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mykola Matvienko
- Mykola Matvienko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Shakhtar Donetsk là CLB hiện tại của Mykola Matvienko, mang áo số 22.
- Mykola Matvienko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mykola Matvienko 30 tuổi (sinh ngày 02/05/1996), cao 182 cm.
- Mykola Matvienko ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Mykola Matvienko ra sân 27 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.