Vorskla Poltava
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Lavuta | Thủ môn | |
| 2 | Taras Dmytruk | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | D. Prikhna | Tiền vệ | |
| 7 | Vladyslav Voytsekhovskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 8 | Vadim Gorbunov | Hậu vệ | |
| 9 | M. Burenko | Tiền đạo | |
| 10 | T. Mosiyenko | Tiền vệ | |
| 11 | Anton Baydal | Tiền đạo | Ukraine |
| 14 | P. Chibueze | Hậu vệ | |
| 15 | I. Piddubniy | Hậu vệ | |
| 17 | Vladyslav Semotyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Maksym Andrushchenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 21 | V. Dvorovenko | Hậu vệ | |
| 22 | Ivan Potskhveria | Tiền vệ | Georgia |
| 23 | Mykhailo Shershen | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | Vadym Chervak | Hậu vệ | Ukraine |
| 31 | Y. Semeniuta | Thủ môn | |
| 43 | E. Romanets | Hậu vệ | |
| 51 | D. Grechko | Thủ môn | |
| 52 | N. Krokhmal | Tiền vệ | |
| 77 | Aleks Chidomere | Tiền vệ | Ukraine |
| 99 | A. Serdyuk | Tiền đạo |