Leyton Orient thắng Wigan Athletic 2-0 ở Hạng Ba Anh (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại The Brick Community Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Wigan Athletic 41% - Hòa 28%
-
Leyton Orient 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.10 | X0.67 |
1 2.25 X 3.15 2 3.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
16 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 |
| 24 — Xuống hạng | | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Wigan Athletic 41% Hòa 28% 31% Leyton Orient
xG dự kiến 1.34 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.571%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Wigan Athletic (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.26 | 3.15 | 3.20 |
| Nguồn 2 | 2.20 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.25 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.15 (kèo giảm) | 3.10 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.30 | 3.00 | 3.20 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 9 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.30 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 12 | 2.30 (kèo giảm) | 3.21 | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.20 | 3.10 | 3.05 |
| Nguồn 14 | 2.25 | 3.14 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.24 (kèo giảm) | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 16 | 2.21 | 3.08 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.22 | 3.20 | 3.15 |
| Nguồn 18 | 2.20 | 3.10 | 3.05 |
| Nguồn 19 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 21 | 2.20 | 3.00 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.21 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) | 3.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.25 | 3.25 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.25 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 25 | 2.25 (kèo giảm) | 3.02 | 3.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.18 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.23 | 2.98 | 2.79 |
| Nguồn 28 | 2.20 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 29 | 2.30 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 30 | 2.26 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.25 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.32 | 3.28 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.20 | 3.15 | 3.20 |
| Nguồn 34 | 2.30 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 35 | 2.25 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 36 | 2.15 | 3.10 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 37 | 2.26 | 3.10 | 3.15 |
| Nguồn 38 | 2.31 | 3.15 | 3.12 |
| Nguồn 39 | 2.20 | 3.10 | 3.15 |
| Nguồn 40 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.25 | 3.05 | 3.25 |
| Nguồn 42 | 2.30 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 43 | 2.30 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 44 | 2.15 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.14 | 3.20 | 2.99 |
| Nguồn 46 | 2.09 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.25 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.20 | 3.08 | 3.20 |
| Nguồn 50 | 2.23 | 3.15 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.25 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 52 | 2.33 | 3.20 | 3.24 |
| Nguồn 53 | 2.25 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 54 | 2.30 | 3.15 | 3.25 |
| Nguồn 55 | 2.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 56 | 2.23 (kèo giảm) | 3.31 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.24 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.26 | 3.10 | 3.15 |
| Nguồn 59 | 2.30 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 60 | 2.28 | 3.21 | 3.28 |
| Nguồn 61 | 2.20 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 62 | 2.18 | 2.90 | 2.72 |
| Nguồn 63 | 2.23 | 2.98 | 2.79 |
| Nguồn 64 | 2.23 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.25 | 3.00 | 3.20 |
| Nguồn 67 | 2.25 (kèo giảm) | 3.02 | 3.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.25 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 69 | 2.16 (kèo tăng) | 2.99 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 2.28 | 3.15 | 3.15 |
| Nguồn 71 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.15 | 3.15 |
Thống kê trận đấu
1.36 1.27 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
16 9 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
11 17 Phạm lỗi
5 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 L. Harris -
2 C. Barrett -
16 A. Harris -
14 R. Trevitt -
19 C. Sze -
15 L. Chapman -
21 K. Miller
Dự bị
-
13 N. Phillips -
12 A. Gilchrist -
11 D. Mitchell -
44 T. Archibald -
49 N. Oyekunle -
6 W. Forrester -
29 Z. Obiero
Diễn biến trận đấu
15'
T. Springett 0-1
M. Power Phạm lỗi
18'
35'
J. Kabia Câu giờ
42'
vào: N. Phillips, ra: N. Baxter
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: A. Gilchrist, ra: J. Morris
56'
vào: D. Mitchell, ra: C. Wellens
58'
Y. Akhamrich 0-2 kiến tạo: J. Kabia
vào: C. Barrett, ra: A. Higgins
65'
vào: L. Harris, ra: S. Perkins
65'
73'
I. Hayden Phản ứng trọng tài
vào: A. Harris, ra: J. Carragher
79'
vào: R. Trevitt, ra: Weir
79'
80'
vào: T. Archibald, ra: T. Springett
80'
vào: N. Oyekunle, ra: J. Kabia
vào: C. Sze, ra: D. Costelloe
80'
90'+2
I. E. Mizouni Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (7 trận)
1 Wigan Athletic 3 Hòa 3 Leyton Orient
1.29 Bàn/trận TB
14% Tỷ lệ thắng Wigan Athletic
43% Tỷ lệ thắng Leyton Orient
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Wigan Athletic 0-2 Leyton Orient
- 03/04/2026 Wigan Athletic 0-0 Leyton Orient
- 09/08/2025 Leyton Orient 2-0 Wigan Athletic
- 05/04/2025 Leyton Orient 0-0 Wigan Athletic
- 07/12/2024 Wigan Athletic 0-2 Leyton Orient
- 09/03/2024 Wigan Athletic 1-0 Leyton Orient
- 25/11/2023 Leyton Orient 1-1 Wigan Athletic