Stockport County thắng Plymouth Argyle 3-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Home Park.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.71 | X1.02 |
1 2.22 X 3.45 2 2.96
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
15 Dứt điểm 9
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Lên hạng | | 10 | 6 | 1 | 3 | +10 | 19 |
| 4 — Play-off lên hạng | | 11 | 6 | 1 | 4 | +4 | 19 |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.22 | 3.55 | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.22 | 3.46 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.25 | 3.30 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.05 | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.20 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 7 | 2.20 | 3.05 | 3.35 |
| Nguồn 8 | 2.25 | 3.55 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.05 | 3.60 | 3.20 |
| Nguồn 10 | 2.40 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.05 |
| Nguồn 11 | 2.20 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 12 | 2.35 | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 13 | 2.37 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.06 | 3.40 | 3.05 |
| Nguồn 15 | 2.23 | 3.43 | 2.93 |
| Nguồn 16 | 2.34 | 3.45 (kèo giảm) | 2.90 |
| Nguồn 17 | 2.30 | 3.45 | 2.90 |
| Nguồn 18 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.06 | 3.40 | 3.05 |
| Nguồn 20 | 2.25 | 3.50 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.10 | 3.45 | 3.10 |
| Nguồn 22 | 2.05 | 3.50 | 2.88 |
| Nguồn 23 | 2.26 | 3.46 | 2.92 |
| Nguồn 24 | 2.20 (kèo tăng) | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 25 | 2.18 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.23 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.10 | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 28 | 2.25 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 29 | 2.16 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.30 (kèo tăng) | 3.55 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.14 | 3.78 | 3.47 |
| Nguồn 32 | 2.20 | 3.45 | 3.05 |
| Nguồn 33 | 2.25 | 3.40 | 2.90 |
| Nguồn 34 | 2.25 | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.18 (kèo tăng) | 3.35 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.11 | 3.50 | 3.15 |
| Nguồn 37 | 2.18 (kèo tăng) | 3.40 | 2.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.11 | 3.70 | 3.12 |
| Nguồn 39 | 2.25 | 3.45 | 2.85 |
| Nguồn 40 | 2.30 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 41 | 2.15 | 3.25 | 2.78 |
| Nguồn 42 | 2.06 | 3.13 | 2.65 |
| Nguồn 43 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.12 | 3.55 | 3.15 |
| Nguồn 45 | 2.25 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 46 | 2.38 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.27 (kèo tăng) | 3.44 (kèo giảm) | 2.93 |
| Nguồn 48 | 2.26 | 3.44 (kèo giảm) | 2.95 |
| Nguồn 49 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.20 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 51 | 2.33 | 3.52 | 2.97 |
| Nguồn 52 | 2.25 | 3.40 | 2.85 |
| Nguồn 53 | 2.30 | 3.50 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.25 (kèo giảm) | 3.13 (kèo tăng) | 2.79 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.16 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.33 (kèo tăng) | 3.62 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.25 | 3.40 | 2.93 |
| Nguồn 59 | 2.18 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 60 | 2.12 | 3.55 | 3.15 |
| Nguồn 61 | 2.34 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.05 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 63 | 2.23 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.05 | 3.55 | 3.20 |
| Nguồn 65 | 2.20 | 3.50 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.18 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.30 (kèo tăng) | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 69 | 2.01 | 3.47 | 3.20 |
| Nguồn 70 | 2.28 | 3.40 | 2.92 |
| Nguồn 71 | 2.25 | 3.30 | 2.88 |
| Đồng thuận | 2.22 | 3.45 | 2.96 |
Thống kê trận đấu
1.55 1.92 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
15 9 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 J. Pleguezuelo -
10 X. Amaechi -
23 B. Ibrahim -
4 B. Sarpong-Wiredu -
21 J. Storer -
8 J. Edwards -
26 T. Finn
Dự bị
-
14 T. Edun -
20 J. Adigun -
17 R. Rydel -
9 B. B. Andrésson -
18 L. Fiorini -
12 T. Wilson-Brown -
22 M. Mandron
Diễn biến trận đấu
13'
J. Diamond 0-1 kiến tạo: L. Bate
26'
K. Wootton 0-2
37'
J. McNulty Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: J. Pleguezuelo, ra: A. Mitchell
46'
49'
R. Glover 0-3 kiến tạo: J. Diamond
vào: X. Amaechi, ra: M. Sorinola
57'
vào: B. Ibrahim, ra: W. Evans
65'
70'
vào: B. B. Andrésson, ra: J. Diamond
J. Pleguezuelo Phạm lỗi
74'
X. Amaechi 1-3
79'
82'
vào: L. Fiorini, ra: O. Norwood
vào: B. Sarpong-Wiredu, ra: H. White
89'
A. Pepple Chơi bóng bằng tay
90'+4
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Plymouth Argyle 0 Hòa 2 Stockport County
4.33 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Plymouth Argyle
67% Tỷ lệ thắng Stockport County
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Plymouth Argyle 1-3 Stockport County
- 31/01/2026 Stockport County 2-1 Plymouth Argyle
- 06/09/2025 Plymouth Argyle 4-2 Stockport County