Doncaster Rovers
Anh
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Doncaster Rovers đang xếp thứ 16 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Doncaster Rovers thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Doncaster Rovers thắng Burton Albion 1-0 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Doncaster Rovers xếp hạng ra sao?
Doncaster Rovers vào guồng tại Hạng Ba Anh với 9 điểm sau 8 trận. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Doncaster Rovers ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Doncaster Rovers ghi 9 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 26/27. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Doncaster Rovers hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Doncaster Rovers tới Plymouth Argyle ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Wycombe Wanderers, cách 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng.
Hồ sơ đội bóng Doncaster Rovers
Doncaster Rovers góp mặt tại Hạng Ba Anh mùa 26/27. Đội thuộc làng bóng đá Anh. Eco-Power Stadium được khánh thành năm 2006, sức chứa 15.231 chỗ.
Khác biệt sân bãi của Doncaster Rovers
Thành tích hai sân của Doncaster Rovers là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Doncaster Rovers trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Doncaster Rovers là Jack Senior, tác giả của 2 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 630 phút.
Đối thủ kế tiếp của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers sẽ làm khách của Leicester City trên sân King Power Stadium vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Leicester City có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Leicester City hiện đứng thứ 17 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | Anh |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ | Anh |
| 3 | James Husband | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Owen Bailey | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Matty Pearson | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jay McGrath | Hậu vệ | Ireland |
| 7 | Tommi O'Reilly | Tiền vệ | Anh |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Brandon Hanlan | Tiền đạo | Anh |
| 9 | James Collins | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Alfie May | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Leon Ayinde | Tiền đạo | Ireland |
| 12 | Neill Byrne | Hậu vệ | Ireland |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ | Wales |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Francis Okoronkwo | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Jordan Thomas | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 21 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Robbie Gotts | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Jack Senior | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Bayley McCann | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 27 | Sean Grehan | Hậu vệ | Ireland |
| 32 | Jake Oram | Thủ môn | Anh |
| 37 | Sam Straughan Brown | Tiền vệ | Anh |
| 39 | Lincoln Pawlak | Hậu vệ | Anh |
| 41 | Jacob Bryant | Thủ môn | Anh |
| 42 | Josh Clarke | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 43 | Ethan Hodgett | Tiền đạo | Anh |
| 43 | Ethan Hodgett | Tiền đạo | Anh |
| 46 | Jonny Tomlinson | Tiền vệ | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Tiền đạo | Anh |
| 48 | Ashton Swales | Tiền vệ | Anh |
| 50 | Dylan Hartley | Tiền vệ | Anh |