
James Husband
Hậu vệ ·
Doncaster Rovers
Câu chuyện sự nghiệp James Husband qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của James Husband là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Doncaster Rovers — năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Doncaster Rovers tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Middlesbrough ngày 30/07/2014 từ Doncaster Rovers theo mức phí 630 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 26 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 11/07/2017, anh rời Middlesbrough sang Norwich City, phí 1,1 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Norwich City. Blackpool đón anh ngày 26/07/2019 từ Norwich City theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 270 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 12 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Ba Anh ở Doncaster Rovers, với 3 bàn. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn cùng 18 kiến tạo. Tổng cộng anh có 488 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Ba Anh cùng Blackpool, với 1 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Anh đến Doncaster Rovers ngày 01/07/2026 từ Blackpool dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 79 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Doncaster Rovers. Hồ sơ hiện tại ở Doncaster Rovers ghi anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp James Husband
James Husband có tên trong danh sách thi đấu của Blackpool nhiều nhất, 270 lần theo dữ liệu từng mùa. 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Blackpool. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwich City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1151 | 0 | 1 | 6,62 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,90 |
| Blackpool | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2154 | 0 | 1 | 6,68 |
| Blackpool | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2528 | 1 | 1 | 6,91 |
| Norwich City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,20 |
| Fulham | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 13 | 1001 | 0 | 3 | 6,76 |
| Middlesbrough | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 15 | 895 | 0 | 1 | 6,69 |
| Fulham | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 28 | 270 | 1 | 1 | 7,33 |
| Doncaster Rovers | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 12/13 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 3 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 18/19 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 19/20 | Hạng Ba Anh | 30 | 2480 | 0 | 1 | 6,84 |
| Blackpool | 20/21 | Hạng Ba Anh | 38 | 2312 | 0 | 1 | 6,70 |
| Blackpool | 23/24 | Hạng Ba Anh | 41 | 3436 | 1 | 3 | 7,05 |
| Blackpool | 24/25 | Hạng Ba Anh | 41 | 2667 | 3 | 1 | 6,96 |
| Blackpool | 25/26 | Hạng Ba Anh | 23 | 1663 | 0 | 2 | 6,91 |
| Doncaster Rovers | 26/27 | Hạng Ba Anh | 4 | 156 | 0 | 0 | 7,45 |
| Doncaster Rovers | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Blackpool | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 20/21 | FA Cup | 4 | 300 | 0 | 1 | 7,10 |
| Blackpool | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 22/23 | FA Cup | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,95 |
| Blackpool | 23/24 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,60 |
| Blackpool | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 25/26 | FA Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,70 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,80 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 2 | 74 | 0 | 1 | 7,40 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 3 | 154 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân James Husband
Ở tuổi 32, James Husband đang là hậu vệ trong đội hình Doncaster Rovers. Hợp đồng với Doncaster Rovers được ghi nhận đến 30/06/2028. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Doncaster Rovers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
James Husband đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của James Husband với Doncaster Rovers được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Ba Anh. Ngày chuyển đến Doncaster Rovers trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Doncaster Rovers
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của James Husband
Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, James Husband ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 52 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,45.
- 3 Trận
- 156 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,45 Điểm trung bình
James Husband qua những trận gần nhất
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, James Husband tích luỹ 156 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 7,45.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Peterborough United | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 12-09 | AFC Wimbledon | 1–0 | 65 | 0/0 | 7,4 |
| 05-09 | Plymouth Argyle | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 01-09 | Notts County | 1–1 | 1 | 0/0 | — |
James Husband chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của James Husband được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 180 nghìn EUR khi đang ở Doncaster Rovers (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Doncaster Rovers sang Middlesbrough ngày 30/07/2014, phí 630 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Doncaster Rovers | Không công bố |
| 30/7/2014 | Doncaster Rovers | Middlesbrough | 630 nghìn EUR |
| 25/3/2015 | Middlesbrough | Fulham | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Fulham | Middlesbrough | Cho mượn |
| 28/8/2015 | Middlesbrough | Fulham | Cho mượn |
| 13/12/2015 | Fulham | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2016 | Middlesbrough | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 9/4/2016 | Huddersfield Town | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2017 | Middlesbrough | Norwich City | 1,1 triệu EUR |
| 20/8/2018 | Norwich City | Fleetwood Town | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Fleetwood Town | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2019 | Norwich City | Blackpool | Cho mượn |
| 24/1/2020 | Blackpool | Norwich City | Cho mượn |
| 25/1/2020 | Norwich City | Blackpool | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Blackpool | Doncaster Rovers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về James Husband
- James Husband bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- James Husband 32 tuổi (sinh ngày 03/01/1994), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của James Husband mùa 26/27 ra sao?
- James Husband ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
- James Husband hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Doncaster Rovers là CLB hiện tại của James Husband, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Doncaster Rovers
Cập nhật lần cuối: 13:24 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.