Wigan Athletic
Anh
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Wigan Athletic đang xếp thứ 24 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 4 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wigan Athletic xếp hạng ra sao?
Wigan Athletic xếp thứ 24 trong số 24 đội tại Hạng Ba Anh. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Wigan Athletic đang bám đuổi những ai?
Wigan Athletic kém Milton Keynes Dons ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng. Ngôi đầu của Plymouth Argyle còn xa 15 điểm.
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Trận gần nhất, Wigan Athletic thua Stevenage 0-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
Wigan Athletic chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Wigan Athletic thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Trong các trận sân nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Wigan Athletic
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Wigan Athletic là Jensen Weir với 2 pha lập công. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27, tổng cộng 704 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 40% số bàn của toàn đội.
Hồ sơ đội bóng Wigan Athletic
The Brick Community Stadium, sân nhà của Wigan Athletic, chứa được 25.138 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là Wigan. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Số bàn thắng và bàn thua của Wigan Athletic
Cán cân bàn thắng bại của Wigan Athletic đang là −8. Chân sút của đội đang phí đi khoảng 0,9 bàn mỗi trận so với kỳ vọng. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 24.
Lịch thi đấu sắp tới của Wigan Athletic
Wigan Athletic sẽ tiếp Reading trên sân The Brick Community Stadium vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Reading có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Reading hiện đứng thứ 6 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Charley McKee | Tiền vệ | Anh |
| 1 | Joe Walsh | Thủ môn | Anh |
| 2 | Connor Barrett | Tiền vệ | Anh |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ | Wales |
| 4 | Jeremiah Mullen | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Finley Burns | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jensen Weir | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Fraser Murray | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Max Power | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Sonny Perkins | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Reggie Walsh | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Dara Costelloe | Tiền đạo | Ireland |
| 12 | Tom Watson | Thủ môn | Anh |
| 13 | Luke Harris | Tiền vệ | Wales |
| 14 | Ryan Trevitt | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Llyton Chapman | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Archie Harris | Hậu vệ | Wales |
| 17 | Akeel Higgins | Tiền đạo | Anh |
| 18 | Charlie Gray | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Chris Sze | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Callum McManaman | Tiền vệ | Anh |
| 21 | K'Marni Miller | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Jon Mellish | Tiền vệ | Anh |
| 23 | James Carragher | Hậu vệ | Malta |
| 25 | Scott Hogan | Tiền đạo | Ireland |
| 25 | Joe Adams | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Bradley Burrowes | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Matteo Spinelli | Thủ môn | Anh |
| 38 | Christian Saydee | Tiền đạo | Liberia |
| 41 | Joe Whitworth | Thủ môn | Anh |
| 51 | Harrison Rimmer | Tiền vệ | Anh |
| 53 | Sam Bolland | Hậu vệ | Anh |