Notts County hòa Leicester City 1-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 1), đá lúc 18:30 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Meadow Lane.
Dự đoán nhanh
-
Notts County 26% - Hòa 27%
-
Leicester City 47%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
31% Kiểm soát bóng 69%
16 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 |
| 23 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Notts County 26% Hòa 27% 47% Leicester City
xG dự kiến 1.84 - 1.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.572%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Leicester City (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.70 | 3.46 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.80 (kèo giảm) | 3.50 | 1.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.50 | 3.30 (kèo tăng) | 2.00 |
| Nguồn 5 | 3.45 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 6 | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 | 1.96 |
| Nguồn 7 | 3.65 | 3.25 | 2.00 |
| Nguồn 8 | 3.55 | 3.30 | 2.05 |
| Nguồn 9 | 3.60 | 3.50 | 1.93 |
| Nguồn 10 | 3.95 (kèo giảm) | 3.65 | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.75 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 12 | 3.55 | 3.40 | 2.09 |
| Nguồn 13 | 3.86 (kèo giảm) | 3.56 | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.60 | 3.35 | 1.89 |
| Nguồn 15 | 3.60 | 3.38 | 1.98 |
| Nguồn 16 | 3.70 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 17 | 3.78 | 3.45 | 1.94 |
| Nguồn 18 | 3.55 | 3.30 (kèo giảm) | 2.02 |
| Nguồn 19 | 3.60 | 3.35 | 1.89 |
| Nguồn 20 | 3.60 | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 21 | 3.50 | 3.40 | 1.91 |
| Nguồn 22 | 3.57 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) | 1.99 |
| Nguồn 23 | 3.50 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 24 | 3.63 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.33 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.60 | 3.35 | 1.90 |
| Nguồn 27 | 3.60 | 3.50 | 2.05 |
| Nguồn 28 | 3.65 | 3.35 | 1.90 |
| Nguồn 29 | 3.65 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 30 | 4.10 | 3.67 | 1.99 |
| Nguồn 31 | 3.55 (kèo giảm) | 3.40 | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 | 1.90 |
| Nguồn 33 | 3.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.60 | 3.30 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 3.50 | 3.35 | 2.02 |
| Nguồn 36 | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.58 | 3.44 | 2.03 |
| Nguồn 38 | 3.70 | 3.40 | 1.93 |
| Nguồn 39 | 3.60 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 40 | 3.60 | 3.20 | 1.84 |
| Nguồn 41 | 3.20 | 3.06 | 1.84 |
| Nguồn 42 | 3.50 | 3.20 | 2.05 |
| Nguồn 43 | 3.75 | 3.50 | 1.94 |
| Nguồn 44 | 3.50 | 3.50 | 2.05 |
| Nguồn 45 | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.74 (kèo tăng) | 3.46 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.70 | 3.46 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 3.75 | 3.40 | 1.97 |
| Nguồn 49 | 3.60 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 50 | 3.59 | 3.43 | 2.08 |
| Nguồn 51 | 3.45 | 3.30 | 2.00 |
| Nguồn 52 | 3.50 | 3.50 | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.61 | 3.38 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.65 (kèo giảm) | 3.50 | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 3.70 | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.87 (kèo giảm) | 3.53 (kèo giảm) | 1.99 |
| Nguồn 57 | 3.53 (kèo giảm) | 3.38 | 2.00 |
| Nguồn 58 | 3.55 | 3.35 | 2.04 |
| Nguồn 59 | 3.75 | 3.50 | 1.94 |
| Nguồn 60 | 3.87 (kèo giảm) | 3.55 | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.40 | 3.25 | 2.05 |
| Nguồn 62 | 3.35 (kèo giảm) | 3.19 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 3.55 (kèo giảm) | 3.40 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.50 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 65 | 3.70 | 3.40 | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 3.63 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 3.80 | 3.55 | 1.95 |
| Nguồn 68 | 3.73 | 3.36 | 1.87 |
| Nguồn 69 | 3.50 | 3.35 | 2.05 |
| Nguồn 70 | 3.50 | 3.30 (kèo tăng) | 2.00 |
| Đồng thuận | 3.60 | 3.40 | 1.98 |
Thống kê trận đấu
2.27 0.92 xG (bàn kỳ vọng)
31% 69% Kiểm soát bóng
16 11 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
6 1 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
15 11 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
42 H. Mustapha -
33 E. Acquah -
11 C. Grant -
20 S. Robertson -
21 H. Griffiths -
44 M. Baker -
17 Q. Kouhyar
Dự bị
-
23 T. Watson -
17 H. Choudhury -
20 H. Howell -
9 A. Bristrić -
1 J. Stolarczyk -
18 C. McFarlane -
56 O. Aluko
Diễn biến trận đấu
J. Evans Phạm lỗi
15'
M. Paterson Phản ứng trọng tài
21'
J. Gibbons Phản ứng trọng tài
43'
44'
W. Alves Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
62'
J. Joseph 0-1 kiến tạo: S. Braybrooke
vào: H. Mustapha, ra: C. Roberts
67'
71'
vào: H. Choudhury, ra: B. De Cordova-Reid
C. Grant 1-1
81'
vào: S. Robertson, ra: D. Campbell
83'
84'
vào: A. Bristrić, ra: L. Cullen
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Notts County 1 Hòa 0 Leicester City
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Notts County
0% Tỷ lệ thắng Leicester City
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Notts County 1-1 Leicester City