Mansfield Town thắng Doncaster Rovers 2-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại One Call Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Mansfield Town 44% - Hòa 28%
-
Doncaster Rovers 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.87 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.83 | X0.91 |
1 2.15 X 3.40 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
18 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 |
| 17 | | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Mansfield Town 44% Hòa 28% 28% Doncaster Rovers
xG dự kiến 1.47 - 1.26
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.573%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Mansfield Town (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.23 | 3.40 | 3.08 |
| Nguồn 3 | 2.22 (kèo tăng) | 3.50 | 3.15 |
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.10 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.10 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 7 | 2.27 (kèo tăng) | 2.96 (kèo tăng) | 3.30 |
| Nguồn 8 | 2.18 | 3.45 | 3.10 |
| Nguồn 9 | 2.12 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 10 | 2.28 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.35 |
| Nguồn 11 | 2.20 | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 12 | 2.22 | 3.45 | 3.20 |
| Nguồn 13 | 2.23 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 3.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.08 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 15 | 2.14 | 3.38 | 3.14 |
| Nguồn 16 | 2.19 | 3.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.18 | 3.41 | 3.13 |
| Nguồn 18 | 2.15 | 3.40 (kèo tăng) | 3.05 |
| Nguồn 19 | 2.08 | 3.40 | 3.35 |
| Nguồn 20 | 2.15 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 21 | 2.15 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 22 | 2.10 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 23 | 2.16 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.25 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 25 | 2.16 | 3.35 | 3.09 |
| Nguồn 26 | 2.17 (kèo tăng) | 3.26 | 2.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.10 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 28 | 2.20 | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 29 | 2.13 | 3.32 | 3.04 |
| Nguồn 30 | 2.20 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 31 | 2.28 | 3.61 | 3.29 |
| Nguồn 32 | 2.15 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 33 | 2.10 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 34 | 2.15 (kèo tăng) | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 35 | 2.08 (kèo tăng) | 3.35 | 3.00 |
| Nguồn 36 | 2.14 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 37 | 2.12 (kèo tăng) | 3.35 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.12 | 3.44 | 3.33 |
| Nguồn 39 | 2.15 | 3.40 | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.16 | 3.50 | 3.14 |
| Nguồn 41 | 2.15 | 3.15 | 2.86 |
| Nguồn 42 | 1.95 | 3.11 | 2.88 |
| Nguồn 43 | 2.15 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 44 | 2.08 | 3.40 | 3.35 |
| Nguồn 45 | 2.20 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 46 | 2.28 | 3.40 | 2.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.17 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 48 | 2.17 (kèo tăng) | 3.40 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.25 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 50 | 2.15 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 51 | 2.20 | 3.49 | 3.23 |
| Nguồn 52 | 2.10 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 53 | 2.18 | 3.35 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.18 (kèo tăng) | 3.07 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.15 | 3.50 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.23 | 3.58 | 3.20 |
| Nguồn 58 | 2.18 | 3.32 | 3.12 |
| Nguồn 59 | 2.16 | 3.45 | 3.20 |
| Nguồn 60 | 2.08 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 61 | 2.23 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.10 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 63 | 2.18 | 3.27 | 2.96 |
| Nguồn 64 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.25 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 66 | 2.15 | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 67 | 2.16 | 3.35 | 3.09 |
| Nguồn 68 | 2.08 | 3.40 | 3.35 |
| Nguồn 69 | 2.13 | 3.32 | 3.04 |
| Nguồn 70 | 2.17 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 71 | 2.15 | 3.30 | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 3.40 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
1.12 1.11 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
9 10 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 R. Hendry -
39 O. Dodgson -
4 E. Hewitt -
10 G. Maris -
22 N. Moriah-Welsh -
21 H. Lewis -
2 K. Knoyle
Dự bị
-
9 B. Hanlan -
15 H. Clifton -
47 H. Adelakun -
19 J. Thomas -
42 J. Clarke -
25 B. McCann -
11 L. Ayinde
Diễn biến trận đấu
R. Oates 1-0 kiến tạo: L. Akins
26'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: B. Hanlan, ra: I. Hutchinson
49'
J. Senior 1-1 kiến tạo: R. Gotts
56'
S. Grehan Phạm lỗi
vào: R. Hendry, ra: J. Russell
64'
vào: O. Dodgson, ra: S. McLaughlin
64'
65'
vào: H. Clifton, ra: R. Gotts
L. Reed 2-1 kiến tạo: R. Hendry
74'
79'
vào: H. Adelakun, ra: S. Grehan
F. Blake-Tracy Phạm lỗi
82'
L. Thompson Phạm lỗi
86'
vào: N. Moriah-Welsh, ra: M. Smith
90'
90'
vào: J. Thomas, ra: G. Broadbent
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (10 trận)
5 Mansfield Town 3 Hòa 2 Doncaster Rovers
3.10 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Mansfield Town
20% Tỷ lệ thắng Doncaster Rovers
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Mansfield Town 2-1 Doncaster Rovers
- 03/04/2026 Doncaster Rovers 0-2 Mansfield Town
- 09/08/2025 Mansfield Town 1-2 Doncaster Rovers
- 30/12/2023 Mansfield Town 1-1 Doncaster Rovers
- 16/08/2023 Doncaster Rovers 2-2 Mansfield Town
- 28/01/2023 Mansfield Town 4-1 Doncaster Rovers
- 03/09/2022 Doncaster Rovers 1-3 Mansfield Town
- 04/12/2021 Doncaster Rovers 2-3 Mansfield Town
+ 2 trận khác