Bromley thắng Barnsley 1-0 ở Hạng Ba Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Oakwell Ground.
Dự đoán nhanh
-
Barnsley 44% - Hòa 28%
-
Bromley 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.92 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.79 | X0.95 |
1 2.20 X 3.40 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
22 Dứt điểm 12
12 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 |
| 21 — Xuống hạng | | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Barnsley 44% Hòa 28% 29% Bromley
xG dự kiến 1.35 - 1.55
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.574%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.572%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.550%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Barnsley (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.20 | 3.55 | 3.00 |
| Nguồn 2 | 2.22 (kèo tăng) | 3.70 | 4.08 |
| Nguồn 3 | 2.29 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 5 | 2.10 | 3.45 | 3.00 |
| Nguồn 6 | 2.20 | 3.50 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.30 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.05 |
| Nguồn 8 | 2.20 | 3.55 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.22 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.34 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.25 (kèo tăng) | 3.60 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.31 | 3.50 | 3.05 |
| Nguồn 13 | 2.28 (kèo tăng) | 3.56 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.21 (kèo tăng) | 3.37 | 2.99 |
| Nguồn 16 | 2.30 (kèo tăng) | 3.35 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.22 | 3.45 | 3.03 |
| Nguồn 18 | 2.22 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 19 | 2.14 | 3.20 | 3.05 |
| Nguồn 20 | 2.20 | 3.50 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 21 | 2.00 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 22 | 2.05 | 3.40 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.21 | 3.43 | 3.03 |
| Nguồn 24 | 2.25 | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 25 | 2.19 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.15 | 3.45 | 2.90 |
| Nguồn 28 | 2.25 | 3.50 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.15 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 3.02 |
| Nguồn 30 | 2.25 | 3.45 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.21 | 3.70 | 3.36 |
| Nguồn 32 | 2.25 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 33 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.13 | 3.30 | 2.95 |
| Nguồn 36 | 2.23 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 37 | 2.18 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.05 |
| Nguồn 38 | 2.19 | 3.54 | 3.07 |
| Nguồn 39 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 40 | 2.28 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 41 | 2.03 | 3.12 | 2.72 |
| Nguồn 42 | 2.25 | 3.25 | 2.90 |
| Nguồn 43 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 44 | 2.25 | 3.50 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.12 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.23 | 3.36 | 3.06 |
| Nguồn 47 | 2.23 (kèo tăng) | 3.36 | 3.06 |
| Nguồn 48 | 2.15 | 3.50 | 3.15 |
| Nguồn 49 | 2.20 | 3.50 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.29 | 3.50 | 3.05 |
| Nguồn 51 | 2.20 | 3.35 | 2.95 |
| Nguồn 52 | 2.25 | 3.50 (kèo giảm) | 3.05 |
| Nguồn 53 | 2.14 (kèo tăng) | 3.27 (kèo tăng) | 3.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.20 (kèo tăng) | 3.50 | 3.05 |
| Nguồn 55 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.29 | 3.51 | 3.14 |
| Nguồn 57 | 2.22 | 3.39 | 2.99 |
| Nguồn 58 | 2.24 | 3.45 | 3.00 |
| Nguồn 59 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.28 (kèo tăng) | 3.56 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.10 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 62 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 63 | 2.18 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 64 | 2.25 | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 65 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.19 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.25 | 3.25 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 68 | 2.07 | 3.39 | 3.09 |
| Nguồn 69 | 2.25 | 3.40 | 2.98 |
| Nguồn 70 | 2.20 | 3.30 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.40 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
1.16 1.04 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
22 12 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
1 6 Cơ hội ngon
12 2 Phạt góc
12 11 Phạm lỗi
1 5 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 M. Kirk -
17 A. Richards -
34 N. P. Town -
37 C. Hudson -
51 K. Flavell -
5 J. Shepherd -
7 C. O'Keeffe
Dự bị
-
2 C. Headman -
28 J. J. McΚiernan -
7 E. Archer -
20 V. Adeboyejo -
23 D. Addai -
34 F. Cowin -
14 N. Kabamba
Diễn biến trận đấu
J. Bland Phạm lỗi
38'
Hết hiệp 1 · 0-0
66'
vào: C. Headman, ra: J. Mendy
67'
vào: J. J. McΚiernan, ra: B. Thompson
68'
vào: V. Adeboyejo, ra: M. Cheek
68'
vào: E. Archer, ra: C. Whitely
70'
V. Adeboyejo 0-1 kiến tạo: E. Archer
vào: A. Richards, ra: J. Bland
71'
D. Stendel Phản ứng trọng tài
74'
77'
M. Pinnock Phản ứng trọng tài
C. McGeehan Phản ứng trọng tài
77'
vào: N. P. Town, ra: L. Connell
85'
86'
A. Woodman Phản ứng trọng tài
90'+1
W. Hondermarck Phạm lỗi
M. Kirk Phản ứng trọng tài
90'+5
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Barnsley 0 Hòa 1 Bromley
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Barnsley
100% Tỷ lệ thắng Bromley
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Barnsley 0-1 Bromley