Doncaster Rovers hòa Barnsley 0-0 ở Hạng Ba Anh (Vòng 2), đá lúc 18:30 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Eco-Power Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Doncaster Rovers 52% - Hòa 24%
-
Barnsley 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
12 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 |
| 19 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Doncaster Rovers 52% Hòa 24% 24% Barnsley
xG dự kiến 1.76 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Doncaster Rovers (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.97 | 3.55 | 3.60 |
| Nguồn 2 | 1.95 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.97 | 3.75 | 3.35 |
| Nguồn 4 | 2.00 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 5 | 1.95 | 3.55 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.00 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 7 | 2.00 (kèo tăng) | 3.50 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.90 | 3.70 | 3.50 |
| Nguồn 10 | 1.95 | 3.70 | 3.70 |
| Nguồn 11 | 2.00 | 3.75 | 3.50 |
| Nguồn 12 | 2.03 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.02 | 3.84 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.91 | 3.50 | 3.35 |
| Nguồn 15 | 1.97 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.98 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 3.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.98 | 3.45 | 3.45 |
| Nguồn 19 | 1.94 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.35 |
| Nguồn 20 | 2.00 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 21 | 1.95 | 3.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.91 | 3.60 | 3.20 |
| Nguồn 23 | 1.96 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.98 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.95 | 3.60 | 3.34 |
| Nguồn 26 | 1.97 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.97 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.02 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 29 | 1.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 31 | 2.04 | 3.65 | 3.50 |
| Nguồn 32 | 1.95 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.00 (kèo tăng) | 3.89 (kèo giảm) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.97 | 3.60 | 3.40 |
| Nguồn 35 | 1.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 36 | 1.91 (kèo giảm) | 3.70 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.87 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.00 (kèo giảm) | 3.55 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.02 | 3.67 | 3.31 |
| Nguồn 40 | 1.93 (kèo tăng) | 3.70 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.96 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.05 | 3.40 | 3.40 |
| Nguồn 43 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 45 | 1.95 | 3.48 | 3.03 |
| Nguồn 46 | 1.98 | 3.45 | 3.10 |
| Nguồn 47 | 1.96 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.93 (kèo giảm) | 3.72 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.96 | 3.48 | 3.03 |
| Nguồn 51 | 1.95 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.95 | 3.60 | 3.40 |
| Nguồn 53 | 2.05 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.00 | 3.50 | 3.35 |
| Nguồn 55 | 2.02 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 56 | 1.91 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.01 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.95 (kèo giảm) | 3.61 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.00 (kèo giảm) | 3.55 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.98 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.98 | 3.06 | 2.97 |
| Nguồn 64 | 2.02 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 65 | 1.97 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.90 | 3.60 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.97 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.00 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 70 | 1.87 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 2.02 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.97 | 3.60 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
1.38 0.44 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
6 3 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 L. Ayinde -
21 I. Hutchinson -
25 B. McCann -
9 B. Hanlan -
42 J. Clarke -
27 S. Grehan -
20 D. Robinson
Dự bị
-
34 N. P. Town -
19 R. Cleary -
13 C. Taylor -
51 K. Flavell -
5 J. Shepherd -
7 C. O'Keeffe -
30 J. Bland
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
J. Thomas Phạm lỗi
61'
68'
vào: N. P. Town, ra: M. Kirk
vào: I. Hutchinson, ra: G. Broadbent
73'
vào: B. McCann, ra: H. Adelakun
73'
75'
vào: R. Cleary, ra: A. Richards
83'
J. Earl Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (19 trận)
5 Doncaster Rovers 7 Hòa 7 Barnsley
1.84 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Doncaster Rovers
37% Tỷ lệ thắng Barnsley
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Doncaster Rovers 0-0 Barnsley
- 21/03/2026 Barnsley 0-1 Doncaster Rovers
- 08/11/2025 Doncaster Rovers 1-2 Barnsley
- 16/03/2019 Doncaster Rovers 0-0 Barnsley
- 24/11/2018 Barnsley 1-1 Doncaster Rovers
- 20/02/2016 Barnsley 1-0 Doncaster Rovers
- 03/10/2015 Doncaster Rovers 2-1 Barnsley
- 17/01/2015 Doncaster Rovers 1-0 Barnsley
+ 2 trận khác