Oxford United thắng Stevenage 2-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Broadhall Way.
Dự đoán nhanh
-
Stevenage 46% - Hòa 30%
-
Oxford United 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng46%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
14 Dứt điểm 12
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 8 | 4 | 3 | 1 | +7 | 15 |
| 12 | | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Stevenage 46% Hòa 30% 24% Oxford United
xG dự kiến 1.33 - 0.93
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 40%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.566%
Tài 3.519%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stevenage (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.34 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 2 | 2.53 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.30 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.35 (kèo tăng) | 3.20 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.55 (kèo tăng) | 3.20 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.42 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 2.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 9 | 2.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.38 | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 11 | 2.41 | 3.25 | 2.95 |
| Nguồn 12 | 2.44 (kèo giảm) | 3.19 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.23 | 3.10 | 3.00 |
| Nguồn 14 | 2.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.35 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 2.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.23 | 3.10 | 3.00 |
| Nguồn 19 | 2.55 (kèo tăng) | 3.25 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 21 | 2.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.36 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.39 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.50 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.30 | 2.97 | 2.69 |
| Nguồn 28 | 2.30 | 3.15 | 2.90 |
| Nguồn 29 | 2.50 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.46 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.95 |
| Nguồn 31 | 2.35 | 3.15 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.47 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.35 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 34 | 2.30 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 35 | 2.30 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 36 | 2.30 (kèo tăng) | 3.05 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.37 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 38 | 2.33 | 3.31 | 2.95 |
| Nguồn 39 | 2.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.33 (kèo tăng) | 3.14 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 41 | 2.50 | 3.05 | 2.80 |
| Nguồn 42 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.50 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.42 (kèo tăng) | 3.08 | 2.81 |
| Nguồn 45 | 2.25 (kèo tăng) | 3.15 | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.35 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.39 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.53 (kèo tăng) | 3.08 | 2.81 |
| Nguồn 49 | 2.37 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.30 | 3.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.45 | 3.29 | 2.96 |
| Nguồn 52 | 2.35 | 3.15 | 2.85 |
| Nguồn 53 | 2.40 | 3.20 | 2.95 |
| Nguồn 54 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.58 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.35 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.37 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 58 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.44 (kèo tăng) | 3.19 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.35 | 3.15 | 2.80 |
| Nguồn 61 | 2.25 | 2.89 | 2.62 |
| Nguồn 62 | 2.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.85 |
| Nguồn 65 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.39 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.28 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.29 (kèo tăng) | 2.96 (kèo tăng) | 2.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.40 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 70 | 2.50 (kèo tăng) | 3.00 | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.36 | 3.15 | 2.92 |
Thống kê trận đấu
1.00 1.24 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
14 12 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
6 6 Phạt góc
22 22 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 J. Houghton -
7 T. Taylor -
44 P. Patterson -
11 J. Roberts -
18 O. Sanderson -
12 D. Barden -
22 J. Taylor
Dự bị
-
13 S. Eastwood -
17 S. Mills -
19 G. O'Donkor -
15 B. Spencer -
11 T. Goodrham -
2 S. Long -
57 M. Missanga
Diễn biến trận đấu
9'
vào: S. Eastwood, ra: J. Cumming
15'
M. Helik Phạm lỗi
vào: J. Houghton, ra: J. Pattenden
33'
Hết hiệp 1 · 0-0
L. Freestone Phạm lỗi
56'
60'
C. Brannagan Phản ứng trọng tài
65'
vào: G. O'Donkor, ra: L. Sibley
65'
vào: S. Mills, ra: S. Dembélé
67'
G. O'Donkor 0-1 kiến tạo: S. Mills
vào: P. Patterson, ra: S. Earley
72'
vào: T. Taylor, ra: L. Thompson
72'
76'
M. Harris Câu giờ
vào: O. Sanderson, ra: J. Reid
80'
vào: J. Roberts, ra: D. Phillips
80'
87'
C. Brannagan 0-2 (P)
88'
vào: B. Spencer, ra: J. Currie
88'
vào: T. Goodrham, ra: M. Harris
90'+5
J. Roberts 1-2
90'+8
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (13 trận)
2 Stevenage 6 Hòa 5 Oxford United
2.31 Bàn/trận TB
15% Tỷ lệ thắng Stevenage
38% Tỷ lệ thắng Oxford United
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Stevenage 1-2 Oxford United
- 20/04/2024 Oxford United 1-1 Stevenage
- 30/09/2023 Stevenage 1-3 Oxford United
- 25/03/2016 Oxford United 1-1 Stevenage
- 31/10/2015 Stevenage 1-5 Oxford United
- 31/01/2015 Stevenage 0-2 Oxford United
- 20/09/2014 Oxford United 0-0 Stevenage
- 16/03/2011 Oxford United 1-2 Stevenage
+ 2 trận khác