Grêmio hòa Fluminense 1-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 20), đá lúc 04:30 ngày 27/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena do Grêmio.
Dự đoán nhanh
-
Grêmio 30% - Hòa 29%
-
Fluminense 41%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.94 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.05 | X0.73 |
1 3.30 X 3.20 2 2.20
Cập nhật lần cuối 06:31 27/07/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
12 Dứt điểm 7
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Grêmio 30% Hòa 29% 41% Fluminense
xG dự kiến 1.41 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fluminense (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.34 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.40 (kèo tăng) | 3.25 | 2.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nguồn 5 | 3.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.70 | 3.25 | 2.05 |
| Nguồn 7 | 3.40 | 3.15 | 2.22 |
| Nguồn 8 | 3.35 | 3.10 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.15 (kèo tăng) | 3.05 | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.50 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.35 | 3.15 (kèo giảm) | 2.16 |
| Nguồn 15 | 3.37 | 3.18 | 2.14 |
| Nguồn 16 | 3.53 | 3.29 | 2.23 |
| Nguồn 17 | 3.41 (kèo tăng) | 3.23 | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.35 | 3.15 (kèo giảm) | 2.18 |
| Nguồn 19 | 3.20 | 3.00 (kèo giảm) | 2.07 |
| Nguồn 20 | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nguồn 21 | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.51 | 3.15 | 2.17 |
| Nguồn 23 | 3.40 | 3.25 | 2.20 |
| Nguồn 24 | 3.19 (kèo tăng) | 3.23 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.21 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.40 | 3.25 | 2.20 |
| Nguồn 28 | 3.25 | 3.15 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.25 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 30 | 3.20 | 3.30 | 2.25 |
| Nguồn 31 | 3.30 | 3.20 | 2.20 |
| Nguồn 32 | 3.50 | 3.20 | 2.15 |
| Nguồn 33 | 3.35 | 3.20 | 2.19 |
| Nguồn 34 | 3.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 35 | 3.20 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.40 | 3.20 | 2.05 |
| Nguồn 37 | 3.60 | 3.25 | 2.16 |
| Nguồn 38 | 3.10 | 3.20 | 2.35 |
| Nguồn 39 | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.00 | 3.00 | 2.14 |
| Nguồn 41 | 3.10 | 2.96 | 2.01 |
| Nguồn 42 | 3.40 (kèo tăng) | 3.15 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 3.50 | 3.30 | 2.25 |
| Nguồn 44 | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.97 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.38 | 3.15 | 2.18 |
| Nguồn 47 | 3.28 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.27 |
| Nguồn 49 | 3.00 | 3.20 | 2.00 |
| Nguồn 50 | 3.20 | 3.25 | 2.33 |
| Nguồn 51 | 3.10 (kèo tăng) | 3.05 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 3.55 (kèo tăng) | 3.20 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.24 (kèo giảm) | 2.98 | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.45 | 3.25 | 2.12 |
| Nguồn 55 | 3.20 | 3.10 | 2.15 |
| Nguồn 56 | 3.60 (kèo tăng) | 3.28 | 2.22 |
| Nguồn 57 | 3.23 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 3.25 | 3.10 | 2.12 |
| Nguồn 59 | 3.30 (kèo tăng) | 3.25 | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 3.05 | 3.20 | 2.35 |
| Nguồn 61 | 3.46 | 3.26 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 3.19 (kèo tăng) | 3.26 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 3.20 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 64 | 3.40 | 3.25 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 3.19 (kèo tăng) | 3.23 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.50 (kèo tăng) | 3.20 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 3.15 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 69 | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.15 |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.20 | 2.20 |
Thống kê trận đấu
1.21 1.07 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
12 7 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
9 2 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 Diego Caito -
22 M. Braithwaite -
99 J. Enamorado -
77 J. Cabral -
54 P. Gabriel -
24 T. Beltrame -
43 L. Guedes -
3 W. Leonardo -
37 G. Mec -
65 Riquelme -
17 Dodi -
30 M. Nascimento
Dự bị
-
6 Renê -
16 Nonato -
14 G. Cano -
4 Ignácio -
30 Y. Soteldo -
27 M. Pitaluga -
2 S. Xavier -
21 I. Rabello -
46 J. Fidelis -
94 Otávio -
28 R. Felipe -
10 Ganso
Diễn biến trận đấu
12'
Hércules Phạm lỗi
13'
Guga Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
62'
65'
Hulk 0-1 (P)
vào: M. Braithwaite, ra: E. Noriega
69'
vào: Diego Caito, ra: C. Pavón
69'
69'
T. Silva Phạm lỗi
C. Vinícius Phản ứng trọng tài
77'
vào: J. Enamorado, ra: Tetê
78'
79'
A. Canobbio Phạm lỗi
vào: P. Gabriel, ra: Marlon
80'
87'
vào: Y. Soteldo, ra: Hércules
Diego Caito 1-1 kiến tạo: J. Cabral
89'
J. Nardoni Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (55 trận)
25 Grêmio 15 Hòa 15 Fluminense
2.44 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng Grêmio
27% Tỷ lệ thắng Fluminense
Những lần gặp gần nhất
- 27/07/2026 Grêmio 1-1 Fluminense
- 29/01/2026 Fluminense 2-1 Grêmio
- 03/12/2025 Grêmio 1-2 Fluminense
- 03/08/2025 Fluminense 1-0 Grêmio
- 02/11/2024 Fluminense 2-2 Grêmio
- 21/08/2024 Fluminense 2-1 Grêmio
- 14/08/2024 Grêmio 2-1 Fluminense
- 01/07/2024 Grêmio 1-0 Fluminense
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 20 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 19 VĐQG Brazil
- 17/07 Botafogo 2-1 Santos
- 17/07 Vitória 1-0 Vasco da Gama
- 18/07 Fluminense 1-1 Red Bull Bragantino
- 18/07 Mirassol 2-1 Grêmio
- 22/07 Atlético Mineiro 1-1 Bahia
- 23/07 Coritiba 1-3 Palmeiras
- 23/07 Chapecoense 0-4 Flamengo
- 23/07 Internacional 1-2 Cruzeiro
- 23/07 São Paulo 1-2 Athletico
- 24/07 Corinthians 3-0 Remo