Red Bull Bragantino hòa Coritiba 0-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 20), đá lúc 04:30 ngày 27/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Cícero de Souza Marques.
Dự đoán nhanh
-
Red Bull Bragantino 57% - Hòa 25%
-
Coritiba 18%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng57%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
20 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Red Bull Bragantino 57% Hòa 25% 18% Coritiba
xG dự kiến 1.86 - 0.96
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.573%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Red Bull Bragantino (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.56 | 3.85 (kèo tăng) | 5.90 |
| Nguồn 2 | 1.62 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.60 (kèo giảm) | 3.95 | 5.90 |
| Nguồn 4 | 1.67 | 3.50 | 4.80 |
| Nguồn 5 | 1.55 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.49 | 4.00 | 6.25 |
| Nguồn 7 | 1.60 | 3.85 | 5.70 |
| Nguồn 8 | 1.62 | 4.15 | 6.10 |
| Nguồn 9 | 1.64 (kèo giảm) | 4.10 | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.56 | 3.70 | 5.20 |
| Nguồn 11 | 1.60 | 3.75 | 5.00 |
| Nguồn 12 | 1.60 | 3.90 | 5.60 |
| Nguồn 13 | 1.64 (kèo giảm) | 4.02 (kèo tăng) | 6.13 |
| Nguồn 14 | 1.60 | 3.80 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 15 | 1.56 | 3.89 | 5.73 |
| Nguồn 16 | 1.61 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.61 | 3.87 | 5.80 |
| Nguồn 18 | 1.58 (kèo giảm) | 3.70 | 5.90 |
| Nguồn 19 | 1.52 (kèo giảm) | 3.60 | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.55 | 4.00 | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.53 | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 22 | 1.57 | 3.94 | 5.90 |
| Nguồn 23 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.60 | 3.87 (kèo tăng) | 5.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.56 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.57 | 3.70 | 5.00 |
| Nguồn 27 | 1.57 | 3.80 | 5.25 |
| Nguồn 28 | 1.59 | 3.78 | 5.70 |
| Nguồn 29 | 1.61 | 3.90 | 5.50 |
| Nguồn 30 | 1.58 | 3.85 | 5.60 |
| Nguồn 31 | 1.63 | 4.00 | 5.50 |
| Nguồn 32 | 1.53 | 3.90 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.55 (kèo giảm) | 3.90 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.56 | 3.95 | 5.80 |
| Nguồn 35 | 1.61 | 3.95 | 5.60 |
| Nguồn 36 | 1.66 | 3.91 | 5.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.55 | 3.90 | 6.00 |
| Nguồn 38 | 1.57 | 4.00 | 6.00 |
| Nguồn 39 | 1.61 (kèo giảm) | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 40 | 1.64 | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 41 | 1.47 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.42 | 3.72 | 5.38 |
| Nguồn 43 | 1.60 | 3.95 | 6.00 |
| Nguồn 44 | 1.66 | 3.85 | 5.75 |
| Nguồn 45 | 1.60 | 4.00 | 5.50 |
| Nguồn 46 | 1.61 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.56 | 3.88 | 5.75 |
| Nguồn 48 | 1.57 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.50 | 3.75 | 5.25 |
| Nguồn 51 | 1.61 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 5.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.55 | 3.70 | 5.20 |
| Nguồn 53 | 1.54 (kèo giảm) | 4.05 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.58 | 3.90 (kèo tăng) | 5.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.58 | 4.30 | 6.20 |
| Nguồn 56 | 1.53 | 3.70 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.59 (kèo tăng) | 4.05 | 6.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.64 (kèo giảm) | 4.02 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.54 | 3.75 | 5.40 |
| Nguồn 60 | 1.60 | 4.00 | 5.80 |
| Nguồn 61 | 1.61 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 62 | 1.61 (kèo giảm) | 4.02 (kèo tăng) | 6.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.62 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 5.50 |
| Nguồn 64 | 1.60 | 3.95 | 5.65 |
| Nguồn 65 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.55 | 3.70 | 5.80 |
| Nguồn 67 | 1.60 | 3.87 (kèo tăng) | 5.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.55 | 4.00 | 5.75 |
| Nguồn 69 | 1.60 | 3.95 | 5.50 |
| Nguồn 70 | 1.67 | 3.50 | 4.80 |
| Đồng thuận | 1.60 | 3.90 | 5.69 |
Thống kê trận đấu
0.90 0.29 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
20 5 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
8 1 Phạt góc
16 3 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 P. Henrique -
30 H. Mosquera -
9 I. Pitta -
15 I. Sosa -
17 Vinicinho -
1 Cleiton -
52 R. Augusto -
2 G. Rodríguez -
3 E. Santos -
6 G. Girotto -
35 M. Fernandes -
22 G. Neves
Dự bị
-
50 V. G. Tissi -
7 J. Lavega -
20 Keno -
6 F. Jonatan -
18 P. Roberto -
1 Pedro Morisco -
3 Maicon -
4 R. Moledo -
44 J.P. Chermont -
17 B. Ocampo -
39 Gustavo -
99 R. Rodrigues
Diễn biến trận đấu
L. Barbosa Phạm lỗi
20'
vào: P. Henrique, ra: G. Marques
29'
Hết hiệp 1 · 0-0
58'
V. Paulista Phạm lỗi
62'
vào: V. G. Tissi, ra: V. Paulista
vào: H. Mosquera, ra: J. Herrera
65'
vào: I. Pitta, ra: L. Barbosa
65'
83'
vào: F. Jonatan, ra: Bruno Melo
83'
vào: P. Roberto, ra: P. Rocha
I. Sosa Phạm lỗi
86'
G. Marques Phản ứng trọng tài
87'
G. Rodríguez Phản ứng trọng tài
90'
90'+1
P. Roberto Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
4 Red Bull Bragantino 4 Hòa 4 Coritiba
1.92 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Red Bull Bragantino
33% Tỷ lệ thắng Coritiba
Những lần gặp gần nhất
- 27/07/2026 Red Bull Bragantino 0-0 Coritiba
- 29/01/2026 Coritiba 0-1 Red Bull Bragantino
- 04/12/2023 Red Bull Bragantino 1-0 Coritiba
- 07/08/2023 Coritiba 0-1 Red Bull Bragantino
- 10/10/2022 Coritiba 2-1 Red Bull Bragantino
- 16/06/2022 Red Bull Bragantino 4-2 Coritiba
- 06/12/2020 Coritiba 0-0 Red Bull Bragantino
- 24/08/2020 Red Bull Bragantino 1-2 Coritiba
+ 2 trận khác