
Rodrigo Rodrigues
Tiền đạo ·
Coritiba
Câu chuyện sự nghiệp Rodrigo Rodrigues
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rodrigo Rodrigues là ngày 01/01/2017, khi anh từ Bahia U20 chuyển tới Bahia — năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Atlético Goianiense ngày 22/07/2019 từ ABC theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn qua 28 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. CSA đón anh ngày 29/09/2021 từ UD Vilafranquense dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Espérance Sportive De Tunis đón anh ngày 30/09/2023 từ Juventude theo mức phí 245 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 26 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo CSA, khi anh có 9 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn cùng 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 160 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Coritiba bắt đầu ngày 20/08/2025, khi anh đến từ Espérance Sportive De Tunis theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 13 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Coritiba. Trong đội hình Coritiba, anh mang áo số 99, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Rodrigo Rodrigues
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Rodrigo Rodrigues là 2019 tại Atlético Goianiense. Số liệu từng mùa cộng dồn: 25 bàn, 160 lần có tên trong danh sách. 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CSA.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paraná Clube | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSA | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Goianiense | 2019 | Hạng Hai Brazil | 28 | 702 | 4 | 0 | 6,82 |
| CSA | 2021 | Hạng Hai Brazil | 7 | 57 | 0 | 0 | 6,63 |
| CSA | 2022 | Hạng Hai Brazil | 32 | 1515 | 9 | 1 | 6,89 |
| Juventude | 2023 | Hạng Hai Brazil | 20 | 1733 | 6 | 3 | 7,06 |
| Coritiba | 2025 | Hạng Hai Brazil | 5 | 134 | 1 | 0 | 6,75 |
| Espérance Sportive De Tunis | 23/24 | CAF Champions League | 10 | 833 | 0 | 2 | 6,84 |
| Espérance Sportive De Tunis | 24/25 | CAF Champions League | 5 | 325 | 0 | 0 | 6,72 |
| Coritiba | 2026 | VĐQG Brazil | 8 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| UD Vilafranquense | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| UD Vilafranquense | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 2024 | VĐQG Tunisia | 11 | 639 | 4 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Rodrigo Rodrigues
Rodrigo Rodrigues thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Brazil của Coritiba. Ràng buộc hợp đồng với Coritiba kéo dài đến 30/06/2027. Rodrigo Rodrigues chào đời 18/06/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Coritiba
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Rodrigo Rodrigues đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Rodrigo Rodrigues gia nhập Coritiba ngày 20/08/2025. Trong đội, anh nhận áo số 99. Dữ liệu định giá anh khoảng 460 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Coritiba
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 20/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Rodrigo Rodrigues
2 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil mang về cho Rodrigo Rodrigues 0 bàn sau 70 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,06. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50.
- 2 Trận
- 70 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,00 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Rodrigo Rodrigues
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rodrigo Rodrigues rời Bahia U20 để tới Bahia (01/01/2017). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Bahia U20 | Bahia | Không công bố |
| 1/2/2017 | Bahia | Juazeirense | Cho mượn |
| 1/4/2017 | Juazeirense | Bahia | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2018 | Bahia | Ferroviário | Tự do |
| 24/5/2018 | Ferroviário | ABC | Tự do |
| 22/7/2019 | ABC | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 5/12/2019 | Atlético Goianiense | ABC | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2020 | ABC | Paraná Clube | Không công bố |
| 28/8/2020 | Paraná Clube | UD Vilafranquense | Tự do |
| 29/9/2021 | UD Vilafranquense | CSA | Tự do |
| 20/1/2023 | CSA | Juventude | Tự do |
| 30/9/2023 | Juventude | Espérance Sportive De Tunis | 245 nghìn EUR |
| 20/8/2025 | Espérance Sportive De Tunis | Coritiba | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Rodrigo Rodrigues
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | Botafogo | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 09-10 | Fluminense | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 19-09 | Vasco da Gama | 5–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Athletico | 3–3 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Mirassol | 1–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Rodrigo Rodrigues
- Rodrigo Rodrigues đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Coritiba là CLB hiện tại của Rodrigo Rodrigues, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Rodrigo Rodrigues bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rodrigo Rodrigues 30 tuổi (sinh ngày 18/06/1996), cao 190 cm.
- Rodrigo Rodrigues ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Rodrigo Rodrigues ghi 0 bàn sau 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Coritiba
Cập nhật lần cuối: 06:04 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.