Fluminense hòa Red Bull Bragantino 1-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 19), đá lúc 06:00 ngày 18/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Maracanã.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
24 Dứt điểm 6
11 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 |
| 10 | | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.84 | 3.45 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.44 | 4.37 |
| Nguồn 3 | 1.82 (kèo giảm) | 3.50 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.80 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.20 |
| Nguồn 5 | 1.78 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.81 | 3.50 (kèo giảm) | 4.33 |
| Nguồn 7 | 1.82 (kèo giảm) | 3.40 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.90 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.85 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.84 (kèo giảm) | 3.45 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.80 | 3.40 | 4.20 |
| Nguồn 12 | 1.81 (kèo giảm) | 3.45 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.85 (kèo giảm) | 3.56 | 5.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.80 | 3.40 | 4.40 |
| Nguồn 15 | 1.79 (kèo giảm) | 3.46 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.79 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.85 | 3.35 (kèo giảm) | 4.25 |
| Nguồn 18 | 1.72 | 3.25 | 4.20 |
| Nguồn 19 | 1.83 | 3.40 (kèo tăng) | 4.33 |
| Nguồn 20 | 1.75 | 3.40 | 4.20 |
| Nguồn 21 | 1.80 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 4.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.85 (kèo tăng) | 3.60 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.81 (kèo giảm) | 3.52 | 4.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.80 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 4.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.80 | 3.35 | 4.20 |
| Nguồn 26 | 1.83 | 3.50 | 4.40 |
| Nguồn 27 | 1.76 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.80 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.90 | 3.63 | 5.00 |
| Nguồn 30 | 1.78 (kèo giảm) | 3.45 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.80 (kèo giảm) | 3.50 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.74 (kèo giảm) | 3.40 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.75 (kèo giảm) | 3.45 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.79 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.82 | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 |
| Nguồn 36 | 1.76 | 3.68 | 4.79 |
| Nguồn 37 | 1.77 (kèo giảm) | 3.40 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.83 | 3.50 | 4.50 |
| Nguồn 39 | 1.87 | 3.35 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.73 | 3.20 | 4.10 |
| Nguồn 41 | 1.63 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.77 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.88 | 3.55 | 4.60 |
| Nguồn 44 | 1.83 | 3.50 | 4.40 |
| Nguồn 45 | 1.81 (kèo giảm) | 3.50 | 4.10 |
| Nguồn 46 | 1.83 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.78 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.82 (kèo giảm) | 3.50 | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.70 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 50 | 1.82 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.75 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.84 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.25 |
| Nguồn 53 | 1.84 (kèo giảm) | 3.48 | 4.31 |
| Nguồn 54 | 1.74 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.73 (kèo giảm) | 3.30 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.88 (kèo tăng) | 3.52 | 4.62 |
| Nguồn 57 | 1.85 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 4.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.76 | 3.35 | 4.30 |
| Nguồn 59 | 1.81 (kèo giảm) | 3.50 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.82 | 3.45 | 4.50 |
| Nguồn 61 | 1.83 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) | 4.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.78 (kèo giảm) | 3.40 | 4.25 |
| Nguồn 63 | 1.80 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 4.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.85 | 3.50 | 4.45 |
| Nguồn 65 | 1.85 (kèo tăng) | 3.60 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.75 (kèo giảm) | 3.40 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.81 (kèo giảm) | 3.52 | 4.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.85 (kèo giảm) | 3.50 | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.77 | 3.25 | 4.40 |
| Nguồn 70 | 1.81 (kèo giảm) | 3.45 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 1.80 | 3.30 | 4.20 |
| Đồng thuận | 1.81 | 3.46 | 4.50 |
Thống kê trận đấu
1.53 0.89 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
24 6 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
11 4 Phạt góc
6 9 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 J. Freytes -
4 Ignácio -
17 A. Canobbio -
9 John Kennedy -
14 G. Cano -
27 M. Pitaluga -
13 G. Arana -
46 J. Fidelis -
30 Y. Soteldo -
16 Nonato -
94 Otávio -
19 R. Castillo
Dự bị
-
34 J. A. Hurtado -
30 H. Mosquera -
14 P. Henrique -
35 M. Fernandes -
5 Fabinho -
1 Cleiton -
2 G. Rodríguez -
3 E. Santos -
22 G. Neves -
15 I. Sosa -
57 M. Braz -
17 Vinicinho
Diễn biến trận đấu
27'
E. Sasha 0-1 kiến tạo: J. Herrera
vào: J. Freytes, ra: J. Millán
33'
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: A. Canobbio, ra: K. Serna
56'
vào: John Kennedy, ra: J. Savarino
56'
58'
64'
64'
67'
vào: J. A. Hurtado, ra: E. Sasha
68'
vào: H. Mosquera, ra: J. Herrera
85'
vào: M. Fernandes, ra: E. Ramires
85'
vào: P. Henrique, ra: Fernando
90'
90'+2
vào: Fabinho, ra: Rodriguinho
90'+4
90'+4
90'+5
90'+5
90'+5
Ignácio 1-1 kiến tạo: A. Canobbio
90'+14
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (15 trận)
7 Fluminense 4 Hòa 4 Red Bull Bragantino
2.60 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Fluminense
27% Tỷ lệ thắng Red Bull Bragantino
Những lần gặp gần nhất
- 18/07/2026 Fluminense 1-1 Red Bull Bragantino
- 24/08/2025 Red Bull Bragantino 4-2 Fluminense
- 07/04/2025 Fluminense 2-1 Red Bull Bragantino
- 28/07/2024 Red Bull Bragantino 0-1 Fluminense
- 14/04/2024 Fluminense 2-2 Red Bull Bragantino
- 23/10/2023 Red Bull Bragantino 1-0 Fluminense
- 05/06/2023 Fluminense 2-1 Red Bull Bragantino
- 14/11/2022 Red Bull Bragantino 0-1 Fluminense
+ 2 trận khác