Mirassol thắng Grêmio 2-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 19), đá lúc 06:00 ngày 18/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio José Maria de Campos Maia.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
14 Dứt điểm 9
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 |
| 18 | | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.20 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.91 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 4.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.92 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.20 | 3.90 |
| Nguồn 5 | 1.88 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.91 | 3.30 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.90 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.91 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.96 (kèo giảm) | 3.55 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.87 | 3.20 | 3.90 |
| Nguồn 11 | 1.90 | 3.30 | 3.75 |
| Nguồn 12 | 1.93 | 3.35 | 4.10 |
| Nguồn 13 | 1.94 (kèo giảm) | 3.46 (kèo tăng) | 4.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.93 | 3.30 | 3.95 |
| Nguồn 15 | 1.89 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.88 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.98 (kèo tăng) | 3.35 | 3.70 |
| Nguồn 18 | 1.85 | 3.15 | 3.75 |
| Nguồn 19 | 1.91 | 3.25 | 4.00 |
| Nguồn 20 | 1.80 (kèo giảm) | 3.40 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.90 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.90 (kèo tăng) | 3.40 | 4.20 |
| Nguồn 23 | 1.88 (kèo giảm) | 3.36 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.94 | 3.36 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.88 | 3.30 | 3.80 |
| Nguồn 26 | 1.91 (kèo giảm) | 3.40 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.91 | 3.30 | 4.20 |
| Nguồn 29 | 2.02 | 3.47 | 4.60 |
| Nguồn 30 | 1.88 (kèo giảm) | 3.35 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.91 | 3.30 | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.83 (kèo giảm) | 3.30 | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.83 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.90 | 3.35 | 4.10 |
| Nguồn 35 | 1.89 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.99 | 3.46 | 3.90 |
| Nguồn 37 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.95 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 39 | 1.90 (kèo giảm) | 3.35 | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.77 | 3.10 | 4.05 |
| Nguồn 41 | 1.74 | 3.12 | 3.80 |
| Nguồn 42 | 1.97 | 3.30 | 3.95 |
| Nguồn 43 | 2.02 | 3.45 | 4.10 |
| Nguồn 44 | 1.85 (kèo giảm) | 3.40 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.92 (kèo giảm) | 3.35 | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.94 | 3.22 | 4.05 |
| Nguồn 47 | 1.86 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.88 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.85 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 50 | 1.93 | 3.42 | 4.16 |
| Nguồn 51 | 1.85 | 3.20 | 3.90 |
| Nguồn 52 | 1.93 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.92 | 3.29 (kèo giảm) | 4.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.88 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 55 | 1.80 (kèo giảm) | 3.20 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.95 | 3.36 | 4.43 |
| Nguồn 57 | 1.88 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) | 4.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.89 | 3.25 | 3.85 |
| Nguồn 59 | 1.93 | 3.45 | 4.20 |
| Nguồn 60 | 1.95 | 3.35 | 3.95 |
| Nguồn 61 | 1.91 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.87 | 3.25 | 3.85 |
| Nguồn 63 | 1.94 | 3.36 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.95 | 3.45 | 4.00 |
| Nguồn 65 | 1.90 (kèo tăng) | 3.40 | 4.20 |
| Nguồn 66 | 1.83 (kèo giảm) | 3.30 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.88 (kèo giảm) | 3.36 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.95 | 3.30 | 4.00 |
| Nguồn 69 | 1.87 | 3.13 | 4.10 |
| Nguồn 70 | 1.92 | 3.40 | 4.05 |
| Nguồn 71 | 1.91 | 3.20 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.90 | 3.35 | 4.15 |
Thống kê trận đấu
1.38 0.52 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
14 9 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
96 C. Eduardo -
9 A. Luis -
7 Shaylon -
10 Chico -
17 Fernandinho -
1 Georgemy -
90 Thomazella -
2 L. Oliveira -
18 Elias -
12 V. Luis -
20 D. Borges -
27 A. Galeano
Dự bị
-
54 P. Gabriel -
10 Willian -
33 L. Pérez -
22 M. Braithwaite -
65 Riquelme -
14 M. Rocha -
12 G. Grando -
43 L. Guedes -
3 W. Leonardo -
17 Dodi -
19 E. Noriega -
11 M. Monsalve
Diễn biến trận đấu
B. Santos 1-0 kiến tạo: Igor Formiga
16'
37'
38'
E. Carioca 2-0 kiến tạo: Denilson
40'
41'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: Willian, ra: F. Amuzu
46'
vào: P. Gabriel, ra: C. Paulista
46'
vào: M. Braithwaite, ra: G. Mec
46'
vào: L. Pérez, ra: M. Villasanti
65'
vào: C. Eduardo, ra: E. Carioca
72'
77'
C. Vinícius 2-1 kiến tạo: C. Pavón
79'
80'
vào: Riquelme, ra: J. Nardoni
vào: Fernandinho, ra: Alesson
83'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (6 trận)
4 Mirassol 1 Hòa 1 Grêmio
2.83 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Mirassol
17% Tỷ lệ thắng Grêmio
Những lần gặp gần nhất
- 06/08/2026 Grêmio 1-0 Mirassol
- 03/08/2026 Mirassol 1-1 Grêmio
- 18/07/2026 Mirassol 2-1 Grêmio
- 14/09/2025 Grêmio 0-1 Mirassol
- 17/04/2025 Mirassol 4-1 Grêmio
- 02/03/2022 Mirassol 3-2 Grêmio