
Martin Braithwaite
Tiền đạo cắm ·
Grêmio
Câu chuyện thi đấu của Martin Braithwaite, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Martin Braithwaite là ngày 01/07/2009, khi anh rời Esbjerg FB U19 sang Esbjerg FB — năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Esbjerg FB được ghi bằng 12 bàn sau 37 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 13/14. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Esbjerg FB tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh đóng góp 9 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Toulouse ngày 16/08/2013 từ Esbjerg FB, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 35 bàn cùng 7 kiến tạo qua 138 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến FC Barcelona ngày 20/02/2020 từ Leganés với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn và 4 kiến tạo qua 85 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 135 bàn và 32 kiến tạo. Cùng quãng đó là 527 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 57 trận cho Denmark, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Espanyol, với 22 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32. Chặng hiện tại gắn với Grêmio, nơi anh đến ngày 31/07/2024 từ Espanyol theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Copa do Brasil, anh có 4 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 83 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn cùng 4 kiến tạo cho Grêmio. Trong đội hình Grêmio, anh khoác áo số 22, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Martin Braithwaite đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Martin Braithwaite trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Esbjerg FB. Riêng Toulouse chiếm 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,80 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 4 | 285 | 2 | 0 | 7,45 |
| Grêmio | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 151 | 2 | 0 | 6,80 |
| Toulouse | 2013 | Ligue 1 | 32 | 2605 | 7 | 3 | 6,83 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1397 | 5 | 2 | 6,96 |
| Grêmio | 2024 | VĐQG Brazil | 18 | 1473 | 8 | 2 | 7,09 |
| Bordeaux | 2017 | Ligue 1 | 14 | 915 | 4 | 3 | 6,89 |
| Toulouse | 2016 | Ligue 1 | 34 | 2948 | 11 | 3 | 6,95 |
| Toulouse | 2015 | Ligue 1 | 36 | 2938 | 11 | 0 | 6,84 |
| Toulouse | 2014 | Ligue 1 | 34 | 2097 | 6 | 1 | — |
| Grêmio | 2025 | VĐQG Brazil | 18 | 1465 | 6 | 1 | 6,98 |
| Espanyol | 22/23 | La Liga | 31 | 2470 | 10 | 2 | 6,75 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 19 | 237 | 2 | 1 | 7,12 |
| Grêmio | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 626 | 0 | 0 | 6,47 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 32 | 1181 | 2 | 2 | 6,61 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 14 | 409 | 1 | 0 | 6,58 |
| Leganés | 19/20 | La Liga | 24 | 1934 | 6 | 2 | 6,88 |
| Leganés | 18/19 | La Liga | 19 | 1407 | 4 | 5 | 6,82 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 239 | 3 | 1 | 7,12 |
| Middlesbrough | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1095 | 3 | 0 | 6,90 |
| Denmark | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,62 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,70 |
| Esbjerg FB | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 9 | 0 | — |
| Esbjerg FB | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 167 | 1 | 1 | 7,45 |
| Denmark | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 482 | 0 | 0 | 6,67 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 215 | 0 | 0 | 6,50 |
| Denmark | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 565 | 1 | 0 | 6,92 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 43 | 3696 | 22 | 3 | 7,22 |
| Middlesbrough | 17/18 | FA Cup | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,90 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,30 |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 5 | 297 | 1 | 1 | 6,95 |
| Grêmio | 2026 | Copa Sudamericana | 8 | 551 | 2 | 0 | 6,79 |
| Leganés | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,45 |
| Leganés | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 195 | 2 | 0 | 7,40 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 222 | 2 | 0 | 6,78 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Espanyol | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,35 |
| Espanyol | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,50 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Martin Braithwaite
Sinh ngày 05/06/1991, Martin Braithwaite là tiền đạo và hiện thuộc Grêmio. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 5/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Grêmio
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Martin Braithwaite đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Martin Braithwaite thi đấu ra sao mùa 2026?
4 trận mùa 2026 tại Copa do Brasil mang về cho Martin Braithwaite 2 bàn sau 151 phút. Mùa này anh tích luỹ 1,29 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80.
- 4 Trận
- 151 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,29 xG
- 0,02 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Martin Braithwaite thi đấu thế nào gần đây?
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Martin Braithwaite thi đấu tổng cộng 151 phút. Tổng cộng anh ghi 2 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-09 | Internacional | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 27-08 | Internacional | 0–0 | 32 | 0/0 | 6,7 |
| 05-08 | Mirassol | 1–0 | 9 | 0/0 | 6,3 |
| 02-08 | Mirassol | 1–1 | 20 | 0/0 | 6,2 |
| 14-05 | Confiança | 0–3 | 90 | 2/0 | 8,0 |
Martin Braithwaite từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Martin Braithwaite là từ Esbjerg FB U19 sang Esbjerg FB ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 970 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Esbjerg FB U19 | Esbjerg FB | Không công bố |
| 16/8/2013 | Esbjerg FB | Toulouse | 2,0 triệu EUR |
| 13/7/2017 | Toulouse | Middlesbrough | 11 triệu EUR |
| 31/1/2018 | Middlesbrough | Bordeaux | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Bordeaux | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2019 | Middlesbrough | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Leganés | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2019 | Middlesbrough | Leganés | 5,0 triệu EUR |
| 20/2/2020 | Leganés | FC Barcelona | 18 triệu EUR |
| 1/9/2022 | FC Barcelona | Espanyol | Tự do |
| 31/7/2024 | Espanyol | Grêmio | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Martin Braithwaite ở đội tuyển quốc gia
Martin Braithwaite ghi 2 bàn sau 57 trận cho Denmark, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Denmark 57 trận 2 bàn Lần gần nhất: 30/11/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Martin Braithwaite
- Martin Braithwaite hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Martin Braithwaite hiện khoác áo Grêmio, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Martin Braithwaite bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Martin Braithwaite 35 tuổi (sinh ngày 05/06/1991), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Martin Braithwaite mùa 2026 ra sao?
- Martin Braithwaite ra sân 4 trận mùa 2026 tại Copa do Brasil và ghi 2 bàn.
Cập nhật lần cuối: 12:34 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.