
Carlos Vinícius
Tiền đạo cắm ·
Grêmio
Carlos Vinícius thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Carlos Vinícius
Ở mùa 2026 tại Copa do Brasil, Carlos Vinícius ra sân 5 trận, ghi 3 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,94.
- 5 Trận
- 373 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3,09 xG
- 0,01 xA
- 15 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Tiểu sử Carlos Vinícius
Carlos Vinícius là tiền đạo người Brazil 31 tuổi, hiện khoác áo Grêmio. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/03/1995 — năm nay 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 25/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 95
- CLB hiện tại
- Grêmio
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Carlos Vinícius các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Carlos Vinícius thi đấu 299 phút, trung bình 75 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,95.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-09 | Internacional | 3–1 | 90 | 2/0 | 8,5 |
| 27-08 | Internacional | 0–0 | 58 | 0/0 | 6,2 |
| 05-08 | Mirassol | 1–0 | 81 | 0/0 | 6,6 |
| 02-08 | Mirassol | 1–1 | 70 | 0/0 | 6,5 |
| 14-05 | Confiança | 0–3 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp Carlos Vinícius theo mùa
Carlos Vinícius có tên trong danh sách thi đấu của Fulham nhiều nhất, 78 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Fulham chiếm 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 373 | 3 | 0 | 6,94 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,55 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 506 | 6 | 3 | 7,36 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 283 | 1 | 1 | 6,63 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,50 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 162 | 1 | 0 | 6,61 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 33 | 0 | 0 | 6,67 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 320 | 2 | 0 | 6,67 |
| Fulham | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1144 | 5 | 2 | 6,67 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 305 | 1 | 0 | 6,69 |
| AS Monaco | 2018 | Ligue 1 | 16 | 544 | 2 | 1 | 6,68 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,70 |
| Grêmio | 2025 | VĐQG Brazil | 14 | 950 | 12 | 1 | 7,39 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1788 | 18 | 5 | 7,15 |
| Rio Ave | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 1143 | 8 | 0 | 7,01 |
| Grêmio | 2026 | VĐQG Brazil | 27 | 2116 | 10 | 1 | 6,90 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1106 | 6 | 6 | 6,97 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,20 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 322 | 1 | 0 | 6,54 |
| Rio Ave | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rio Ave | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 142 | 3 | 3 | 6,63 |
| Real SC | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 54 | 0 | 0 | 6,53 |
| Grêmio | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 3 | 170 | 3 | 0 | 7,43 |
| Fulham | 22/23 | FA Cup | 5 | 220 | 0 | 1 | 6,67 |
| Fulham | 23/24 | FA Cup | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | 2026 | Copa Sudamericana | 5 | 325 | 2 | 0 | 6,36 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 6 | 90 | 1 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Carlos Vinícius
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Carlos Vinícius thuộc biên chế Grêmio, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Grêmio bắt đầu ngày 23/07/2025, khi anh đến từ Fulham dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa do Brasil, anh ra sân 5 trận và ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 27 bàn và 2 kiến tạo qua 52 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Grêmio. Trong đội hình Grêmio, anh khoác áo số 95, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 04/01/2016, khi anh rời Palmeiras U20 sang Caldense, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Real SC ngày 01/07/2017 từ Grêmio Anápolis dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 37 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Benfica đón anh ngày 20/07/2019 từ SSC Napoli với phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 bàn và 8 kiến tạo sau 56 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Fulham đón anh ngày 01/09/2022 từ Benfica với phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn và 3 kiến tạo sau 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 87 bàn cùng 24 kiến tạo. Cùng quãng đó là 349 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Benfica là mùa cao nhất trong dữ liệu với 18 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Carlos Vinícius
Carlos Vinícius gia nhập Caldense theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/01/2016. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 6,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2016 | Palmeiras U20 | Caldense | Không công bố |
| 2/1/2017 | Caldense | Grêmio Anápolis | Không công bố |
| 1/7/2017 | Grêmio Anápolis | Real SC | Tự do |
| 16/7/2018 | Real SC | SSC Napoli | 4,0 triệu EUR |
| 24/8/2018 | SSC Napoli | Rio Ave | Cho mượn |
| 29/1/2019 | Rio Ave | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2019 | SSC Napoli | AS Monaco | Cho mượn |
| 30/6/2019 | AS Monaco | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2019 | SSC Napoli | Benfica | 17 triệu EUR |
| 2/10/2020 | Benfica | Tottenham Hotspur | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Tottenham Hotspur | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Benfica | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 31/8/2022 | PSV Eindhoven | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Benfica | Fulham | 5,0 triệu EUR |
| 2/2/2024 | Fulham | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Galatasaray | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2025 | Fulham | Grêmio | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Vinícius
- Carlos Vinícius bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Carlos Vinícius 31 tuổi (sinh ngày 25/03/1995), cao 190 cm.
- Carlos Vinícius ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Carlos Vinícius ra sân 5 trận mùa 2026 tại Copa do Brasil và ghi 3 bàn.
- Carlos Vinícius đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Vinícius đang thuộc biên chế Grêmio, mang áo số 95 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 07:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.