Atlético Mineiro thắng Palmeiras 2-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 20), đá lúc 05:30 ngày 27/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Nubank Parque.
Dự đoán nhanh
-
Palmeiras 59% - Hòa 25%
-
Atlético Mineiro 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng59%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.79 | 1.00 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.76 |
1 1.60 X 3.75 2 5.93
Cập nhật lần cuối 07:20 27/07/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
21 Dứt điểm 9
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Palmeiras 59% Hòa 25% 16% Atlético Mineiro
xG dự kiến 1.92 - 0.77
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 47%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Palmeiras (59%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.62 (kèo tăng) | 3.60 | 5.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.64 | 3.74 (kèo giảm) | 6.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.63 | 3.75 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 4 | 1.57 | 3.40 | 6.00 |
| Nguồn 5 | 1.58 | 3.80 | 6.00 |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.60 | 3.70 | 5.90 |
| Nguồn 8 | 1.67 | 3.75 (kèo tăng) | 6.40 |
| Nguồn 9 | 1.67 (kèo tăng) | 3.90 | 6.60 |
| Nguồn 10 | 1.58 | 3.60 | 5.20 |
| Nguồn 11 | 1.57 | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 12 | 1.62 | 3.80 | 5.60 |
| Nguồn 13 | 1.64 (kèo tăng) | 3.81 (kèo giảm) | 6.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.55 | 3.80 | 6.10 |
| Nguồn 15 | 1.59 | 3.75 | 5.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.61 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 6.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.61 | 3.75 | 6.20 |
| Nguồn 18 | 1.65 (kèo tăng) | 3.70 | 5.40 |
| Nguồn 19 | 1.48 | 3.60 | 5.80 |
| Nguồn 20 | 1.60 | 3.60 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.55 | 3.60 | 5.50 |
| Nguồn 22 | 1.60 (kèo giảm) | 3.71 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.61 | 3.80 (kèo tăng) | 5.75 |
| Nguồn 24 | 1.60 | 3.77 (kèo giảm) | 5.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.60 | 3.81 (kèo giảm) | 5.60 |
| Nguồn 26 | 1.55 | 3.60 | 5.50 |
| Nguồn 27 | 1.60 | 3.90 | 5.75 |
| Nguồn 28 | 1.59 | 3.65 | 5.90 |
| Nguồn 29 | 1.61 | 3.75 | 6.00 |
| Nguồn 30 | 1.58 | 3.75 | 6.00 |
| Nguồn 31 | 1.59 | 3.80 | 6.00 |
| Nguồn 32 | 1.54 | 3.80 | 6.00 |
| Nguồn 33 | 1.58 | 3.65 (kèo giảm) | 6.20 |
| Nguồn 34 | 1.60 | 3.75 | 5.60 |
| Nguồn 35 | 1.61 (kèo tăng) | 3.75 | 6.00 |
| Nguồn 36 | 1.62 | 3.91 | 5.80 |
| Nguồn 37 | 1.57 | 3.70 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 38 | 1.64 | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 39 | 1.56 | 3.75 | 6.00 |
| Nguồn 40 | 1.45 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.46 | 3.52 | 5.25 |
| Nguồn 42 | 1.63 | 3.65 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.60 | 3.85 | 6.25 |
| Nguồn 44 | 1.60 | 3.80 | 5.75 |
| Nguồn 45 | 1.59 | 3.75 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.59 (kèo giảm) | 3.60 | 6.05 |
| Nguồn 47 | 1.59 | 3.64 | 5.95 |
| Nguồn 48 | 1.62 | 3.80 | 6.00 |
| Nguồn 49 | 1.53 | 3.60 | 5.00 |
| Nguồn 50 | 1.63 | 3.85 | 5.69 |
| Nguồn 51 | 1.55 | 3.60 | 5.30 |
| Nguồn 52 | 1.62 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 53 | 1.61 | 3.64 (kèo giảm) | 5.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.56 | 3.90 | 5.80 |
| Nguồn 55 | 1.53 | 3.60 | 5.50 |
| Nguồn 56 | 1.62 (kèo giảm) | 3.76 (kèo tăng) | 6.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.64 | 3.88 | 6.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.52 | 3.70 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 59 | 1.62 | 3.85 | 5.80 |
| Nguồn 60 | 1.56 | 3.80 (kèo giảm) | 6.10 |
| Nguồn 61 | 1.64 | 3.77 (kèo giảm) | 6.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.59 | 3.65 | 5.25 |
| Nguồn 63 | 1.62 | 3.79 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.62 | 3.70 | 6.05 |
| Nguồn 65 | 1.61 | 3.80 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.55 | 3.70 | 5.80 |
| Nguồn 67 | 1.60 | 3.77 (kèo giảm) | 5.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.60 | 3.70 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.62 | 3.80 | 5.35 |
| Nguồn 70 | 1.57 | 3.40 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.60 | 3.75 | 5.93 |
Thống kê trận đấu
2.00 2.04 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
21 9 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
10 5 Phạt góc
7 11 Phạm lỗi
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 F. Anderson -
9 V. Roque -
39 Heittor -
56 A. Gabriel -
30 L. Evangelista -
14 M. Lomba -
21 Kaique -
43 L. Benedetti -
48 Larson -
45 E. Belé -
37 Riquelme
Dự bị
-
39 M. Cissé -
17 I. Gomes -
27 A. Minda -
14 V. Hugo -
5 Alexsander -
1 G. Delfim -
36 K. P. Resende -
3 I. Román -
19 Reinier -
48 Gutte -
92 Dudu -
29 C. C. Soares
Diễn biến trận đấu
J. Piquerez Công nhận phạt đền
16'
31'
Á. Preciado Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
54'
V. Hugo 0-1
vào: V. Roque, ra: E. Martínez
59'
vào: F. Anderson, ra: A. Giay
59'
F. Anderson 1-1 kiến tạo: V. Roque
75'
76'
Ruan Phạm lỗi
77'
I. Gomes 1-2 kiến tạo: A. Minda
vào: L. Evangelista, ra: Mauricio
78'
vào: A. Gabriel, ra: J. Piquerez
78'
85'
vào: V. Hugo, ra: Á. Preciado
90'
vào: Alexsander, ra: T. Pérez
90'+3
R. Lodi Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (53 trận)
18 Palmeiras 19 Hòa 16 Atlético Mineiro
2.40 Bàn/trận TB
34% Tỷ lệ thắng Palmeiras
30% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
Những lần gặp gần nhất
- 27/07/2026 Palmeiras 1-2 Atlético Mineiro
- 29/01/2026 Atlético Mineiro 2-2 Palmeiras
- 04/12/2025 Atlético Mineiro 0-3 Palmeiras
- 21/07/2025 Palmeiras 3-2 Atlético Mineiro
- 29/09/2024 Palmeiras 2-1 Atlético Mineiro
- 18/06/2024 Atlético Mineiro 0-4 Palmeiras
- 20/10/2023 Palmeiras 0-2 Atlético Mineiro
- 10/08/2023 Palmeiras 0-0 Atlético Mineiro
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 20 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 19 VĐQG Brazil
- 17/07 Botafogo 2-1 Santos
- 17/07 Vitória 1-0 Vasco da Gama
- 18/07 Fluminense 1-1 Red Bull Bragantino
- 18/07 Mirassol 2-1 Grêmio
- 22/07 Atlético Mineiro 1-1 Bahia
- 23/07 Coritiba 1-3 Palmeiras
- 23/07 Chapecoense 0-4 Flamengo
- 23/07 Internacional 1-2 Cruzeiro
- 23/07 São Paulo 1-2 Athletico
- 24/07 Corinthians 3-0 Remo