Cruzeiro thắng Grêmio 2-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 12), đá lúc 06:30 ngày 19/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Governador Magalhães Pinto.
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
18 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
Thống kê trận đấu
1.85 0.48 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
4 1 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 N. Villarreal -
8 M. Henrique -
9 B. Rodrigues -
16 L. Silva -
94 Wanderson -
81 Otávio -
2 K. Moraes -
25 L. Villalba -
43 J. Marcelo -
36 K. Prates -
91 Chico da Costa -
17 L. Sinisterra
Dự bị
-
11 M. Monsalve -
37 G. Mec -
33 L. Pérez -
21 Tetê -
22 M. Braithwaite -
12 G. Grando -
38 C. Paulista -
2 F. Balbuena -
43 L. Guedes -
14 M. Rocha -
39 Tiaguinho -
17 Dodi
Diễn biến trận đấu
L. Villalba Phản ứng trọng tài
0'
F. Bruno Phạm lỗi
20'
M. Pereira Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: N. Villarreal, ra: K. Jorge
46'
Christian 1-0 kiến tạo: Gerson
51'
57'
vào: M. Monsalve, ra: J. Nardoni
vào: M. Henrique, ra: Gerson
61'
61'
E. Noriega Phạm lỗi
L. Romero 2-0 kiến tạo: M. Pereira
66'
vào: B. Rodrigues, ra: M. Pereira
68'
71'
vào: Tetê, ra: J. Enamorado
71'
vào: L. Pérez, ra: E. Noriega
vào: Wanderson, ra: Christian
75'
77'
G. Martins Phạm lỗi
84'
vào: M. Braithwaite, ra: C. Vinícius
85'
L. Pérez Phạm lỗi
L. Silva Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (51 trận)
22 Cruzeiro 10 Hòa 19 Grêmio
2.45 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng Cruzeiro
37% Tỷ lệ thắng Grêmio
Những lần gặp gần nhất
- 13/07/2026 Cruzeiro 1-3 Grêmio
- 19/04/2026 Cruzeiro 2-0 Grêmio
- 06/11/2025 Grêmio 0-1 Cruzeiro
- 14/07/2025 Cruzeiro 4-1 Grêmio
- 28/11/2024 Cruzeiro 1-1 Grêmio
- 11/07/2024 Grêmio 0-2 Cruzeiro
- 28/08/2023 Grêmio 3-0 Cruzeiro
- 01/06/2023 Cruzeiro 0-1 Grêmio
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 4 | | 31 | 15 | 6 | 10 | 50-46 | +4 | 51 | WLWWL |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 31 | 5 | 11 | 15 | 34-49 | -15 | 26 | DDDLL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 12 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 11 VĐQG Brazil
- 12/04 Remo 1-1 Vasco da Gama
- 12/04 Vitória 2-0 São Paulo
- 12/04 Mirassol 1-2 Bahia
- 12/04 Santos 1-0 Atlético Mineiro
- 12/04 Internacional 0-0 Grêmio
- 12/04 Athletico 2-0 Chapecoense
- 13/04 Botafogo 2-2 Coritiba
- 13/04 Fluminense 1-2 Flamengo
- 13/04 Corinthians 0-0 Palmeiras
- 13/04 Cruzeiro 2-1 Red Bull Bragantino