Coritiba thắng Atlético Mineiro 2-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 12), đá lúc 02:00 ngày 20/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Major Antônio Couto Pereira.
Thống kê nổi bật
23% Kiểm soát bóng 77%
2 Dứt điểm 23
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 |
Thống kê trận đấu
1.04 1.15 xG (bàn kỳ vọng)
23% 77% Kiểm soát bóng
2 23 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
2 8 Phạt góc
18 10 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 F. Jonatan -
21 T. Santos -
7 J. Lavega -
23 T. Cóser -
78 Renato Marques -
13 Keiller -
44 J.P. Chermont -
88 F. Sobral -
29 W. Oliveira -
33 D. Alves -
14 Enzo -
28 Fabinho
Dự bị
-
39 M. Cissé -
92 Dudu -
9 M. Cassierra -
23 Á. Preciado -
11 Bernard -
1 G. Delfim -
6 J. Alonso -
14 V. Hugo -
25 T. Pérez -
5 Alexsander -
17 I. Gomes -
10 G. Scarpa
Diễn biến trận đấu
B. Lopes 1-0
7'
vào: F. Jonatan, ra: Bruno Melo
34'
45'+2
Hết hiệp 1 · 1-0
P. Rocha 2-0
58'
65'
72'
vào: M. Cassierra, ra: Hulk
84'
vào: Á. Preciado, ra: T. Cuello
vào: T. Cóser, ra: V. Paulista
86'
vào: Renato Marques, ra: P. Rocha
86'
88'
90'
90'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (32 trận)
11 Coritiba 4 Hòa 17 Atlético Mineiro
2.47 Bàn/trận TB
34% Tỷ lệ thắng Coritiba
53% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
Những lần gặp gần nhất
- 20/04/2026 Coritiba 2-0 Atlético Mineiro
- 09/10/2023 Atlético Mineiro 1-2 Coritiba
- 21/05/2023 Coritiba 1-2 Atlético Mineiro
- 14/08/2022 Coritiba 0-1 Atlético Mineiro
- 24/04/2022 Atlético Mineiro 2-2 Coritiba
- 27/12/2020 Atlético Mineiro 2-0 Coritiba
- 07/09/2020 Coritiba 0-1 Atlético Mineiro
- 20/11/2017 Atlético Mineiro 3-0 Coritiba
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 12 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 11 VĐQG Brazil
- 12/04 Remo 1-1 Vasco da Gama
- 12/04 Vitória 2-0 São Paulo
- 12/04 Mirassol 1-2 Bahia
- 12/04 Santos 1-0 Atlético Mineiro
- 12/04 Internacional 0-0 Grêmio
- 12/04 Athletico 2-0 Chapecoense
- 13/04 Botafogo 2-2 Coritiba
- 13/04 Fluminense 1-2 Flamengo
- 13/04 Corinthians 0-0 Palmeiras
- 13/04 Cruzeiro 2-1 Red Bull Bragantino