Fluminense thắng Santos 3-2 ở VĐQG Brazil (Vòng 12), đá lúc 02:00 ngày 20/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Urbano Caldeira.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
7 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 |
Thống kê trận đấu
1.30 0.64 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
7 10 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
13 14 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
5 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
38 R. Gonzaga -
19 L. Díaz -
32 B. Rollheiser -
16 Thaciano -
1 Diogenes -
12 Mayke -
98 A. Frías -
7 Robinho Jr -
30 Miguelito -
6 Z. Rafael -
28 C. Oliva -
5 J. Schmidt
Dự bị
-
9 John Kennedy -
28 R. Felipe -
94 Otávio -
6 Renê -
10 Ganso -
27 M. Pitaluga -
2 S. Xavier -
21 I. Rabello -
4 Ignácio -
29 J. Millán -
46 J. Fidelis -
34 W. Natã
Diễn biến trận đấu
0'
L. Zubeldia Phản ứng trọng tài
G. Barbosa 1-0
9'
I. Vinícius Phạm lỗi
20'
24'
J. Savarino 1-1 kiến tạo: R. Castillo
Gustavinho Phạm lỗi
25'
33'
F. Bernal Phạm lỗi
G. Barbosa Phản ứng trọng tài
33'
45'+4
Alisson Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: R. Gonzaga, ra: Moisés
46'
Á. Barreal 2-1 kiến tạo: G. Barbosa
57'
58'
vào: John Kennedy, ra: Alisson
60'
R. Castillo 2-2 kiến tạo: Guga
vào: L. Díaz, ra: Á. Barreal
61'
L. Veríssimo Phạm lỗi
65'
80'
vào: R. Felipe, ra: J. Savarino
vào: B. Rollheiser, ra: Gustavinho
81'
86'
John Kennedy 2-3 kiến tạo: Guga
87'
vào: Ganso, ra: R. Castillo
L. Peres Phạm lỗi
88'
vào: Thaciano, ra: G. Bontempo
89'
90'+3
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (46 trận)
17 Santos 10 Hòa 19 Fluminense
2.76 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng Santos
41% Tỷ lệ thắng Fluminense
Những lần gặp gần nhất
- 20/04/2026 Santos 2-3 Fluminense
- 01/09/2025 Santos 0-0 Fluminense
- 14/04/2025 Fluminense 1-0 Santos
- 30/11/2023 Santos 0-3 Fluminense
- 30/07/2023 Fluminense 1-0 Santos
- 02/08/2022 Santos 2-2 Fluminense
- 10/04/2022 Fluminense 0-0 Santos
- 28/10/2021 Santos 2-0 Fluminense
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 4 | | 31 | 15 | 6 | 10 | 50-46 | +4 | 51 | WLWWL |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 31 | 5 | 11 | 15 | 34-49 | -15 | 26 | DDDLL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 12 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 11 VĐQG Brazil
- 12/04 Remo 1-1 Vasco da Gama
- 12/04 Vitória 2-0 São Paulo
- 12/04 Mirassol 1-2 Bahia
- 12/04 Santos 1-0 Atlético Mineiro
- 12/04 Internacional 0-0 Grêmio
- 12/04 Athletico 2-0 Chapecoense
- 13/04 Botafogo 2-2 Coritiba
- 13/04 Fluminense 1-2 Flamengo
- 13/04 Corinthians 0-0 Palmeiras
- 13/04 Cruzeiro 2-1 Red Bull Bragantino