Flamengo thắng Fluminense 2-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 11), đá lúc 04:00 ngày 13/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Maracanã.
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
19 Dứt điểm 17
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 |
Thống kê trận đấu
1.14 2.37 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
19 17 Dứt điểm
6 9 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
14 11 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
9 John Kennedy
8 M. Martinelli
35 Hércules
17 A. Canobbio
32 L. F. Acosta
90 K. Serna
2 S. Xavier
3 Jemmes
22 J. Freytes
6 Renê
1 Fabio
Dự bị
- 29 J. Millán
- 4 Ignácio
- 94 Otávio
- 25 Alisson
- 13 G. Arana
- 98 Vitor Eudes
- 5 F. Bernal
- 11 J. Savarino
- 19 R. Castillo
- 34 W. Natã
- 23 Guga
- 10 Ganso
9 Pedro
52 E. Araujo
20 L. Paquetá
19 G. Plata
10 Arrascaeta
16 S. Lino
2 G. Varela
3 L. Ortiz
4 L. Pereira
26 A. Sandro
1 A. Rossi
Dự bị
- 44 Vitão
- 27 B. Henrique
- 49 D. Alves
- 18 N. de la Cruz
- 42 Andrew
- 13 Danilo
- 6 A. Lucas
- 7 L. Araújo
- 64 Wallace
- 75 L. Felipe
- 22 E. Royal
- 15 J. Carrascal
Diễn biến trận đấu
7'
Pedro 0-1 kiến tạo: S. Lino
38'
Hết hiệp 1 · 0-1
51'
Pedro 0-2 kiến tạo: S. Lino
vào: R. Castillo, ra: John Kennedy
65'
vào: J. Savarino, ra: Martinelli
65'
72'
73'
vào: J. Carrascal, ra: G. Plata
73'
vào: N. De la Cruz, ra: G. de Arrascaeta
J. Savarino 1-2
76'
89'
90'+1
90'+1
90'+2
90'+5
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (54 trận)
17 Fluminense 15 Hòa 22 Flamengo
2.37 Bàn/trận TB
31% Tỷ lệ thắng Fluminense
41% Tỷ lệ thắng Flamengo
Những lần gặp gần nhất
- 13/04/2026 Fluminense 1-2 Flamengo
- 20/11/2025 Fluminense 2-1 Flamengo
- 21/07/2025 Flamengo 1-0 Fluminense
- 18/10/2024 Flamengo 0-2 Fluminense
- 24/06/2024 Fluminense 0-1 Flamengo
- 12/11/2023 Flamengo 1-1 Fluminense
- 17/07/2023 Fluminense 0-0 Flamengo
- 02/06/2023 Flamengo 2-0 Fluminense
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 4 | | 31 | 15 | 6 | 10 | 50-46 | +4 | 51 | WLWWL |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 31 | 5 | 11 | 15 | 34-49 | -15 | 26 | DDDLL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 11 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 10 VĐQG Brazil
- 05/04 São Paulo 4-1 Cruzeiro
- 05/04 Coritiba 1-1 Fluminense
- 05/04 Vasco da Gama 1-2 Botafogo
- 06/04 Chapecoense 1-1 Vitória
- 06/04 Atlético Mineiro 2-1 Athletico
- 06/04 Flamengo 3-1 Santos
- 06/04 Bahia 1-2 Palmeiras
- 06/04 Corinthians 0-1 Internacional
- 06/04 Mirassol 0-1 Red Bull Bragantino
- 06/04 Grêmio 0-0 Remo