Atlético Mineiro thắng Athletico 2-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 10), đá lúc 03:30 ngày 06/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena MRV.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
15 Dứt điểm 11
2 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
Thống kê trận đấu
1.27 0.43 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
15 11 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
2 8 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
7 Hulk
19 Reinier
30 V. Hugo
25 T. Pérez
21 A. Franco
28 T. Cuello
2 Natanael
4 Ruan
14 V. Hugo
16 R. Lodi
22 Everson
Dự bị
- 92 Dudu
- 11 Bernard
- 39 M. Cissé
- 10 G. Scarpa
- 9 M. Cassierra
- 13 Lyanco
- 1 G. Delfim
- 23 Á. Preciado
- 17 I. Gomes
- 5 Alexsander
- 36 K. P. Resende
- 3 I. Román
53 Dudu
7 S. Mendoza
9 K. Viveros
29 G. Benavídez
16 Jádson
14 L. Gustavo
6 Leonardo Derik
4 A. Dias
33 J. F. Aguirre
37 L. Esquivel
23 Santos
Dự bị
- 20 Julimar
- 27 C. Portilla
- 8 J. Cruz
- 21 Leozinho
- 48 B. B. Ramos
- 3 Léo
- 1 Mycael
- 70 R. P. Nepomuceno
- 2 G. Junior
- 11 Isaac
- 5 Felipinho
- 10 Bruno Zapelli
Diễn biến trận đấu
V. Hugo 1-0
6'
19'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: J. Portilla, ra: Jádson
46'
vào: Julimar, ra: S. Mendoza
75'
vào: Leozinho, ra: Leonardo Derik
G. Scarpa 2-0 kiến tạo: Natanael
80'
vào: M. Cassierra, ra: Hulk
85'
88'
vào: B. B. Ramos, ra: L. Gustavo
88'
Julimar 2-1 kiến tạo: J. Cruz
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (46 trận)
22 Atlético Mineiro 4 Hòa 20 Athletico
2.35 Bàn/trận TB
48% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
43% Tỷ lệ thắng Athletico
Những lần gặp gần nhất
- 06/04/2026 Atlético Mineiro 2-1 Athletico
- 09/12/2024 Atlético Mineiro 1-0 Athletico
- 17/11/2024 Athletico 1-0 Atlético Mineiro
- 03/09/2023 Athletico 1-1 Atlético Mineiro
- 24/05/2023 Atlético Mineiro 2-1 Athletico
- 30/04/2023 Atlético Mineiro 2-1 Athletico
- 19/04/2023 Athletico 2-1 Atlético Mineiro
- 08/08/2022 Atlético Mineiro 2-3 Athletico
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 10 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 9 VĐQG Brazil
- 02/04 Botafogo 3-2 Mirassol
- 02/04 Internacional 1-1 São Paulo
- 02/04 Bahia 3-0 Athletico
- 02/04 Cruzeiro 3-0 Vitória
- 02/04 Coritiba 1-1 Vasco da Gama
- 02/04 Fluminense 3-1 Corinthians
- 03/04 Chapecoense 0-4 Atlético Mineiro
- 03/04 Santos 2-0 Remo
- 03/04 Palmeiras 2-1 Grêmio
- 03/04 Red Bull Bragantino 3-0 Flamengo