Santos thắng Atlético Mineiro 1-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 11), đá lúc 06:00 ngày 12/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Urbano Caldeira.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
18 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 |
Thống kê trận đấu
1.32 0.73 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
18 11 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
5 7 Phạt góc
8 17 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
9 G. Barbosa
15 Willian Arão
48 G. H. Pereira
49 G. Bontempo
10 Neymar
11 Rony
18 I. Vinícius
4 L. Veríssimo
14 L. Peres
31 G. Escobar
77 G. Brazão
Dự bị
- 28 C. Oliva
- 21 Moisés
- 16 Thaciano
- 30 Miguelito
- 1 Diogenes
- 7 Robinho Jr
- 98 A. Frías
- 19 L. Díaz
- 38 R. Gonzaga
- 32 B. Rollheiser
- 5 J. Schmidt
- 6 Z. Rafael
28 T. Cuello
21 A. Franco
25 T. Pérez
30 V. Hugo
7 Hulk
19 Reinier
2 Natanael
4 Ruan
13 Lyanco
16 R. Lodi
22 Everson
Dự bị
- 14 V. Hugo
- 17 I. Gomes
- 11 Bernard
- 29 C. Soares
- 39 M. Cissé
- 10 G. Scarpa
- 92 Dudu
- 1 G. Delfim
- 6 J. Alonso
- 5 Alexsander
- 9 M. Cassierra
- 8 Maycon
Diễn biến trận đấu
Cuca Phản ứng trọng tài
0'
Cuca Phản ứng trọng tài
0'
10'
G. Barbosa Phản ứng trọng tài
21'
L. Peres Phạm lỗi
31'
32'
Lyanco Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: C. Oliva, ra: Gustavinho
56'
Moisés 1-0 kiến tạo: G. Barbosa
63'
71'
vào: C. C. Soares, ra: Reinier
vào: L. Díaz, ra: G. Barbosa
85'
86'
vào: M. Cassierra, ra: V. Hugo
86'
vào: Alexsander, ra: T. Pérez
vào: Thaciano, ra: G. Bontempo
90'+4
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (50 trận)
19 Santos 12 Hòa 19 Atlético Mineiro
2.98 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Santos
38% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
Những lần gặp gần nhất
- 17/09/2026 Atlético Mineiro 4-2 Santos
- 10/09/2026 Santos 2-0 Atlético Mineiro
- 12/04/2026 Santos 1-0 Atlético Mineiro
- 15/09/2025 Atlético Mineiro 1-1 Santos
- 17/04/2025 Santos 2-0 Atlético Mineiro
- 28/08/2023 Atlético Mineiro 2-0 Santos
- 24/04/2023 Santos 0-0 Atlético Mineiro
- 06/10/2022 Santos 1-2 Atlético Mineiro
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 11 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 10 VĐQG Brazil
- 05/04 São Paulo 4-1 Cruzeiro
- 05/04 Coritiba 1-1 Fluminense
- 05/04 Vasco da Gama 1-2 Botafogo
- 06/04 Chapecoense 1-1 Vitória
- 06/04 Atlético Mineiro 2-1 Athletico
- 06/04 Flamengo 3-1 Santos
- 06/04 Bahia 1-2 Palmeiras
- 06/04 Corinthians 0-1 Internacional
- 06/04 Mirassol 0-1 Red Bull Bragantino
- 06/04 Grêmio 0-0 Remo