Al-Hilal thắng Al-Ittihad 3-2 ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 8), đá lúc 01:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Kingdom Arena.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
Al-Hilal 73% - Hòa 16%
-
Al-Ittihad 11%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng73%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.91 | 0.83 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.87 | X0.90 |
1 1.26 X 5.75 2 8.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
16 Dứt điểm 8
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 |
| 4 | | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Ollie Watkins Al-Hilal
- 8,2 Jan-Carlo Simić Al-Ittihad
- 8,0 Rúben Neves Al-Hilal
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 73%
Al-Hilal 73% Hòa 16% 11% Al-Ittihad
xG dự kiến 2.34 - 1.05
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 71%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.587%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Al-Hilal (73%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.24 | 6.50 | 9.00 |
| Nguồn 4 | 1.25 | 5.25 | 8.00 |
| Nguồn 6 | 1.25 | 6.00 | 9.00 |
| Nguồn 8 | 1.25 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 10 | 1.32 | 5.75 | 7.50 |
| Nguồn 11 | 1.26 | 6.00 | 7.71 |
| Nguồn 12 | 1.33 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 13 | 1.31 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 15 | 1.30 | 5.75 | 7.75 |
| Nguồn 16 | 1.33 | 5.75 | 7.50 |
| Nguồn 17 | 1.20 | 5.90 | 9.00 |
| Nguồn 18 | 1.31 | 5.50 | 7.60 |
| Nguồn 19 | 1.20 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nguồn 21 | 1.27 | 6.46 | 8.58 |
| Nguồn 22 | 1.27 | 4.83 | 5.90 |
| Nguồn 24 | 1.25 | 5.60 | 8.00 |
| Nguồn 26 | 1.25 | 5.50 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.26 | 5.75 | 8.00 |
Thống kê trận đấu
2.30 1.21 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
16 8 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
9 4 Phạt góc
14 11 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 M. Al-Owais -
78 A. Lajami -
24 M. Al-Harbi -
77 N. Al-Habashi -
96 S. Al-Zaid -
18 M. A. Hawsawi -
72 S. A. Dahal -
28 M. Kanno -
27 S. Mandash
Dự bị
-
50 M. Al-Absi -
6 S. Al-Mousa -
42 M. Faqeehi -
32 A. Al-Julaydan -
8 A. Mukhtar -
29 F. Alshamrani -
60 R. Kaabi -
23 G. Wijnaldum -
11 S. Al-Shehri
Chơi hay nhất
8,3 Ollie Watkins Al-Hilal
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Jan-Carlo Simić Al-Ittihad
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,0 Rúben Neves Al-Hilal
2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Al-Hilal
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 Yassine Bounou TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Mohammed Mahzari HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Kalidou Koulibaly HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 32/39 | 1 | 1 | 0 |
| 87 Hassan Tambakti HV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Theo Hernández HV | 67' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Moteb Al-Harbi HV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Ali Lajami HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Rúben Neves TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 51/61 | 2 | 5 | 0 |
| 38 Crysencio Summerville TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 25/31 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Nasser Al-Dawsari C TV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/57 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Saimon Bouabre TV | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 15/21 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Mohamed Kanno TV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Murad Al Hawsawi TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Gabriel Martinelli TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 18/30 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Ollie Watkins TĐ | 81' | 8,3 | 1 | 2 | 2/3 | 11/15 | 4 | 0 | 0 |
| 27 Sultan Mandash TĐ DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
Al-Ittihad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Predrag Rajković TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Jan-Carlo Simić HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 44/46 | 1 | 4 | 0 |
| 2 Danilo Pereira C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/34 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Muhannad Shanqeeti HV | 69' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Faris Abdi HV | 69' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Ahmed Al-Julaydan HV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Muath Faqeehi HV DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Dion Lopy TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 45/52 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Steven Bergwijn TV | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/2 | 27/33 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Ahmed Al-Ghamdi TV | 83' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 60/73 | 2 | 4 | 0 |
| 10 Houssem Aouar TV | 83' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 45/46 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Georginio Wijnaldum TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mukhtar Ali TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Youssef En-Nesyri TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Marwan Al-Sahafi TĐ | 58' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 6/10 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Saleh Al-Shehri TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
G. Martinelli 1-0 kiến tạo: O. Watkins
11'
22'
Y. En-Nesyri 1-1 kiến tạo: M. Al-Sahafi
O. Watkins 2-1
30'
R. Neves Phản ứng trọng tài
37'
38'
D. Lopy Phạm lỗi
O. Watkins Công nhận bàn thắng
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-1
58'
vào: G. Wijnaldum, ra: M. Al-Sahafi
C. Summerville 3-1 kiến tạo: O. Watkins
64'
vào: M. Al-Harbi, ra: T. Hernández
67'
vào: M. Kanno, ra: S. Bouabré
67'
69'
vào: A. Al-Julaydan, ra: M. Shanqeeti
69'
vào: M. Faqeehi, ra: A. Faris
73'
S. Bergwijn Phạm lỗi
vào: M. A. Hawsawi, ra: N. Al-Dawsari
81'
vào: S. Mandash, ra: O. Watkins
81'
83'
vào: S. Al-Shehri, ra: H. Aouar
83'
vào: A. Mukhtar, ra: A. Al-Ghamdi
87'
89'
S. Bergwijn 3-2 (P)
vào: A. Lajami, ra: H. Altambakti
90'
90'+6
P. Rajković Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (30 trận)
17 Al-Hilal 8 Hòa 5 Al-Ittihad
3.20 Bàn/trận TB
57% Tỷ lệ thắng Al-Hilal
17% Tỷ lệ thắng Al-Ittihad
Những lần gặp gần nhất
- 22/02/2026 Al-Hilal 1-1 Al-Ittihad
- 25/10/2025 Al-Ittihad 0-2 Al-Hilal
- 23/02/2025 Al-Ittihad 4-1 Al-Hilal
- 22/09/2024 Al-Hilal 3-1 Al-Ittihad
- 02/03/2024 Al-Hilal 3-1 Al-Ittihad
- 02/09/2023 Al-Ittihad 3-4 Al-Hilal
- 17/05/2023 Al-Hilal 2-2 Al-Ittihad
- 06/01/2023 Al-Ittihad 0-1 Al-Hilal
+ 2 trận khác