Al-Riyadh
Ả Rập Xê Út
Thứ hạng VĐQG Ả Rập Xê Út
Al-Riyadh đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ả Rập Xê Út, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al-Riyadh là đội bóng nước nào?
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, sân nhà của Al-Riyadh, chứa được 15.000 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1971. Đội thuộc làng bóng đá Ả Rập Xê Út.
Al-Riyadh xếp hạng ra sao?
Sau 8 vòng tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Al-Riyadh có 9 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Al-Riyadh
Hai vòng vừa rồi, Al-Riyadh hoà Al-Fayha 1-1 và thắng Al-Kholood 2-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Al-Riyadh trên sân nhà so với sân khách
Al-Riyadh nhận 4 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 13 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Al-Riyadh đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Al-Riyadh tới Al-Hilal ở ngôi đầu là 12 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Al-Shabab.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Al-Riyadh?
Teddy Okou là người ghi nhiều bàn nhất cho Al-Riyadh mùa 26/27 với 3 bàn. Anh có 8 lần ra sân mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%.
Số bàn thắng và bàn thua của Al-Riyadh
Cán cân bàn thắng bại của Al-Riyadh đang là −8. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Trận kế tiếp của Al-Riyadh
Lịch thi đấu đưa Al-Riyadh sang làm khách của Diriyah trên sân Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium lúc 03h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Diriyah bước vào trận khi đứng thứ 9 với 11 điểm. Trong năm trận gần nhất, Diriyah có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Clement Zubah | Tiền đạo | Liberia |
| - | Mohammed Mulawwah Al-Shammari | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 2 | Sultan Alessa | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 3 | Yasser Al-Mousa | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 5 | Hussam Majrashi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 6 | Kader Keïta | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ | |
| 7 | Mahmoud Trézéguet | Tiền vệ | Ai Cập |
| 9 | Mamadou Sylla | Tiền đạo | Senegal |
| 10 | Teddy Okou | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Hassan Hashim Al-Ali | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 12 | Sulaiman Hahya Hazazi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 13 | Osama Al-Boardi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 14 | Saud Zidan | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 14 | Essam Bahri | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 16 | Faisal Al-Sobhi | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 17 | Abdullah Hassoun Tarmin | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 17 | Hussain Al-Raqwani | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 19 | Hussain Al-Shurafa | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 20 | Battal Al Harthi | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 22 | Victor Lekhal | Tiền vệ | Algeria |
| 23 | Hussain Qasim | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 24 | Abdulilah Al Tale | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 24 | Abdul-Ilah Al-Tale' | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 26 | Rodrigo Abascal | Hậu vệ | Uruguay |
| 29 | Salman Matar | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 32 | Luca Ramirez | Tiền đạo | Argentina |
| 32 | Awad Abdu Dahal | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ | Ghana |
| 67 | Mohammed Al-Khaibari | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 79 | Fahad Al Jayzani | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | Canada |
| 88 | Yahya Al Shehri | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 96 | Cheikh Fall | Tiền vệ | |
| 97 | Emad Fidaa | Thủ môn | |
| 97 | Emad Al-Feda | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |