Al-Shabab hòa Al-Fayha 0-0 ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 7), đá lúc 01:00 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Al-Shabab Club Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Al-Shabab 58% - Hòa 23%
-
Al-Fayha 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng58%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
15 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 |
| 14 | | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Yacine Adli Al-Shabab
- 7,9 Orlando Mosquera Al-Fayha
- 7,7 Mokher Al-Rashidi Al-Fayha
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
Al-Shabab 58% Hòa 23% 19% Al-Fayha
xG dự kiến 1.73 - 1.16
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.580%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Al-Shabab (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.59 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) | 4.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.57 (kèo tăng) | 3.80 | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.61 (kèo giảm) | 3.75 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.57 | 4.00 | 4.80 |
| Nguồn 10 | 1.62 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.55 | 4.25 | 4.77 |
| Nguồn 12 | 1.55 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.65 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.63 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.63 | 3.95 | 4.70 |
| Nguồn 17 | 1.61 | 4.00 (kèo giảm) | 4.80 |
| Nguồn 18 | 1.62 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.59 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 4.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.59 (kèo tăng) | 4.34 (kèo tăng) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.52 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 4.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.58 | 3.80 | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.57 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.59 | 4.03 | 4.80 |
Thống kê trận đấu
1.41 0.52 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
15 5 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
5 4 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 H. Al-Hammami -
23 A. Al-Awairdhi -
12 Sultan -
2 M. A. Shwirekh -
27 A. Al-Hawsawi -
6 A. Al-Nashri -
40 A. Al Asmari -
97 M. Khodari -
37 A. Matuq
Dự bị
-
77 R. Enad -
40 Y. Souza -
9 M. A. Abdulmonam -
29 A. Addawi -
1 A. Al-Duqayl -
21 Z. Al-Sahafi -
12 T. Al-Jaadi -
43 F. M. Alhubayshi -
27 S. Al-Jabri
Chơi hay nhất
8,7 Yacine Adli Al-Shabab
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,9 Orlando Mosquera Al-Fayha
3 lần cứu thua
7,7 Mokher Al-Rashidi Al-Fayha
2 lần tắc bóng
Al-Shabab
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mory Diaw TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 3 |
| 17 Mohammed Al-Thani HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Dhari Al-Enezi HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/43 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Tin Jedvaj HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 60/62 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Mamadou Barry HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Yacine Adli TV | 90' | 8,7 | 0 | 0 | 0/2 | 65/74 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Josh Brownhill TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 53/61 | 2 | 5 | 0 |
| 10 Yannick Carrasco C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 29/35 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Abdulrahman Alobud TV | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Roger Martínez TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/4 | 20/20 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Ricardo Mathias TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Hammam Al-Hammami TĐ DB | 29' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/15 | 0 | 0 | 0 |
Al-Fayha
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 Orlando Mosquera TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Mokher Al-Rashidi HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/36 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Omar Colley HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 56/59 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Mohammed Al Baqawi C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Ahmed Bamasud HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/51 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Hugo Moura TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 36/38 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Fashion Sakala TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 24/33 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Mansor Al-Beshe TV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/43 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Jason TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 23/26 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Yago Souza TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Alfa Semedo TV | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Albaraa Addawi TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Rayan Enad TĐ DB | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Lázaro TĐ | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/27 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Malek Al Abdulmonam TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: H. Al-Hammami, ra: A. Alobud
61'
73'
Y. Souza Phạm lỗi
84'
vào: M. A. Abdulmonam, ra: M. Al-Beshe
89'
R. Enad Phản ứng trọng tài
D. Al-Enezi Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (17 trận)
10 Al-Shabab 4 Hòa 3 Al-Fayha
2.47 Bàn/trận TB
59% Tỷ lệ thắng Al-Shabab
18% Tỷ lệ thắng Al-Fayha
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Al-Shabab 0-0 Al-Fayha
- 01/02/2026 Al-Shabab 1-0 Al-Fayha
- 19/09/2025 Al-Fayha 0-0 Al-Shabab
- 27/05/2025 Al-Fayha 0-2 Al-Shabab
- 27/01/2025 Al-Shabab 2-1 Al-Fayha
- 07/03/2024 Al-Shabab 2-3 Al-Fayha
- 15/09/2023 Al-Fayha 0-1 Al-Shabab
- 10/03/2023 Al-Shabab 3-2 Al-Fayha
+ 2 trận khác