Diriyah thắng Al-Fateh 2-1 ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 6), đá lúc 01:00 ngày 10/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Maydan Tamweel Al-Oula.
Dự đoán nhanh
-
Al-Fateh 25% - Hòa 25%
-
Diriyah 49%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.79 | 0.94 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.66 | X1.15 |
1 3.70 X 3.70 2 1.85
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
13 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 |
| 16 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 7,8 Zaydou Youssouf Al-Fateh
- 7,7 Faisal Al Abdulwahed Al-Fateh
- 7,6 Idrissa Gana Gueye Diriyah
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Al-Fateh 25% Hòa 25% 49% Diriyah
xG dự kiến 1.20 - 1.35
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Diriyah (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.76 (kèo tăng) | 3.74 (kèo giảm) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.50 (kèo tăng) | 3.30 | 1.85 |
| Nguồn 4 | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.70 (kèo tăng) | 3.60 | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.37 | 3.75 | 1.90 |
| Nguồn 12 | 3.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.65 | 3.55 | 1.95 |
| Nguồn 17 | 3.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.80 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.77 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.82 (kèo tăng) | 3.87 (kèo tăng) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.20 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.65 | 3.65 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.50 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.70 | 3.70 | 1.85 |
Thống kê trận đấu
1.49 2.54 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
13 13 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 A. Al-Hassan -
87 S. A. Tumbukti -
7 F. Zubaidi -
4 Z. Aljari -
49 S. Al-Shurafa -
94 W. A. Enazi -
63 M. A. Shaqaq -
18 A. A. Fawaz -
20 H. Essadak
Dự bị
-
6 S. Farhan -
75 M. F. Al-Nemer -
21 M. Hameran -
52 H. Al-Qahtani -
11 H. Bahebri -
33 W. Abdullah -
87 Q. Lajami -
78 K. Al-Asiri -
12 T. Wadi
Chơi hay nhất
7,8 Zaydou Youssouf Al-Fateh
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,7 Faisal Al Abdulwahed Al-Fateh
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Idrissa Gana Gueye Diriyah
4 lần tắc bóng
Al-Fateh
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Adrian Šemper TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 0 | 2 |
| 78 Abdulaziz Al Suwailem HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 60/62 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Abdulelah Al Khaibari HV | 87' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Kennedy Boateng HV | 86' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/60 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Abdul Rahman Al Khaibari HV | 71' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 1 | 1 | 0 |
| 87 Sattam Al Tumbukti HV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Ziyad Aljari HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Zaydou Youssouf TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 58/65 | 1 | 5 | 0 |
| 11 Mourad Batna C TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 1/3 | 14/19 | 3 | 0 | 0 |
| 10 Lukáš Haraslín TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 21/24 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Mihai Lixandru TV | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/40 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Faisal Al Abdulwahed TV | 58' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 21/22 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ali Al-Hassan TV DB | 32' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Wilfried Kanga TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 13/13 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Fahad Zubaidi TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 49 Saad Al-Shurafa TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 2 | 1 | 0 |
Diriyah
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Nikola Vasilj TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 1 | 0 | 3 |
| 16 Hussain Al-Sebyani HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/19 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Abdulaziz Al-Faraj HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Berat Djimsiti HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/38 | 0 | 3 | 0 |
| 99 Chancel Mbemba HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Mohamed Hameran HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Idrissa Gana Gueye C TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/29 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Adil Boulbina TV | 89' | 7,5 | 1 | 0 | 2/4 | 14/22 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Clayton Diandy TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 12/16 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Enzo Millot TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 30/37 | 2 | 1 | 0 |
| 88 Abdulelah Al-Malki TV | 81' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Sultan Farhan TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 52 Husain Al-Qahtani TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Darwin Núñez TĐ | 81' | 7,0 | 1 | 0 | 1/4 | 13/20 | 3 | 2 | 0 |
| 75 Meshari Fahad Al-Nemer TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Hattan Bahebri TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. A. Khaibari Phạm lỗi
3'
28'
D. Núñez 0-1 (P)
F. A. Abdulwahed 1-1 kiến tạo: M. Batna
35'
A. Šemper Phạm lỗi
45'+5
45'+6
A. Boulbina 1-2 (P)
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: A. Al-Hassan, ra: F. A. Abdulwahed
58'
K. Boateng Phạm lỗi
60'
65'
A. Boulbina Công nhận bàn thắng
vào: S. A. Tumbukti, ra: A. R. A. Khaibari
71'
vào: F. Zubaidi, ra: M. Lixandru
71'
81'
vào: S. Farhan, ra: A. Al-Malki
81'
vào: M. F. Al-Nemer, ra: D. Núñez
vào: Z. Aljari, ra: K. Boateng
86'
vào: S. Al-Shurafa, ra: A. A. Khaibari
87'
90'+1
vào: H. Bahebri, ra: C. Diandy
90'+1
vào: M. Hameran, ra: A. Boulbina
90'+4
S. Farhan Phạm lỗi
90'+6
vào: H. Al-Qahtani, ra: E. Millot
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Al-Fateh 0 Hòa 1 Diriyah
3.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Al-Fateh
100% Tỷ lệ thắng Diriyah
Những lần gặp gần nhất
- 10/09/2026 Al-Fateh 1-2 Diriyah