
Abdulelah Al-Malki
Tiền vệ trung tâm ·
Diriyah
Abdulelah Al-Malki chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Abdulelah Al-Malki được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 360 nghìn EUR khi đang ở Diriyah (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Al Wehda sang Al-Ittihad ngày 02/07/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Al Wehda | Không công bố |
| 2/7/2019 | Al Wehda | Al-Ittihad | Tự do |
| 22/1/2022 | Al-Ittihad | Al-Hilal | 1,6 triệu EUR |
| 18/7/2024 | Al-Hilal | Al-Ettifaq | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Al-Ettifaq | Al-Hilal | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2026 | Al-Hilal | Al Diriyah | Tự do |
| 14/1/2026 | Al-Hilal | Diriyah | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Abdulelah Al-Malki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abdulelah Al-Malki là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Al Wehda — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Diriyah, nơi anh đến ngày 14/01/2026 từ Al-Hilal dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Diriyah. Tại Diriyah, anh khoác áo số 88 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ ghi cho anh 65 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Al Wehda. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 18/19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al Wehda, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Ngày 02/07/2019, anh từ Al Wehda chuyển tới Al-Ittihad dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 66 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo Al-Ittihad. Al-Hilal đón anh ngày 22/01/2022 từ Al-Ittihad, phí 1,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 32 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Ittihad, với 2 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al Wehda, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn cùng 6 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 197 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Abdulelah Al-Malki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Abdulelah Al-Malki thi đấu cho Diriyah tại VĐQG Ả Rập Xê Út theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 360 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Diriyah
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 14/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Abdulelah Al-Malki
Abdulelah Al-Malki thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Ả Rập Xê Út của Diriyah. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/10/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/10/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Diriyah
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Abdulelah Al-Malki
Sau 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Abdulelah Al-Malki đóng góp 1 bàn. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 6 Trận
- 309 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,20 xG
- 0,18 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Abdulelah Al-Malki
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Abdulelah Al-Malki đạt điểm trung bình 6,77 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Abha | 0–0 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 09-09 | Al-Fateh | 1–2 | 81 | 0/0 | 6,5 |
| 03-09 | Al-Qadsiah | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Al-Ettifaq | 0–3 | 1 | 0/0 | — |
| 26-08 | Al-Kholood | 1–1 | 81 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp Abdulelah Al-Malki theo mùa
Các đội Abdulelah Al-Malki từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al Wehda, Al-Ittihad, Al-Hilal và 2 đội khác. Tổng cộng anh ghi 5 bàn qua 197 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al Wehda | 15/16 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 23 | 1407 | 0 | 1 | 6,74 |
| Al Wehda | 16/17 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 19 | 1479 | 1 | 0 | 6,66 |
| Al Wehda | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 23 | 817 | 0 | 0 | 6,71 |
| Al-Ittihad | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 2059 | 2 | 3 | 6,84 |
| Al-Ittihad | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 24 | 1896 | 1 | 1 | 6,96 |
| Al-Ittihad | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 14 | 917 | 0 | 1 | 6,81 |
| Al-Hilal | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 8 | 107 | 0 | 0 | 6,53 |
| Al-Hilal | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 15 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Al-Ettifaq | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 844 | 0 | 0 | 6,72 |
| Al-Hilal | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 9 | 8 | 0 | 0 | 6,80 |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 6 | 319 | 0 | 0 | 6,82 |
| Saudi Arabia | 2022 | World Cup 2026 | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,30 |
| Diriyah | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 309 | 1 | 0 | 7,00 |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 970 | 0 | 1 | 7,18 |
| Saudi Arabia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,70 |
| Saudi Arabia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 17 | 0 | 0 | 7,20 |
| Saudi Arabia | — | AFC Asian Cup 2027 | 4 | 77 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Abdulelah Al-Malki
- Abdulelah Al-Malki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Abdulelah Al-Malki 32 tuổi (sinh ngày 11/10/1994), cao 170 cm.
- Abdulelah Al-Malki ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Abdulelah Al-Malki ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 1 bàn.
- Abdulelah Al-Malki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Diriyah là CLB hiện tại của Abdulelah Al-Malki, mang áo số 88 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Diriyah
Cập nhật lần cuối: 05:19 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.