
Jan-Carlo Simić
Trung vệ ·
Al-Ittihad
Jan-Carlo Simić từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Jan-Carlo Simić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 11 triệu EUR khi đang ở Al-Ittihad (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 23/7/2024 | AC Milan | RSC Anderlecht | 2,6 triệu EUR |
| 10/9/2025 | RSC Anderlecht | Al-Ittihad | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Al-Ittihad | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2026 | RSC Anderlecht | Al-Ittihad | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Jan-Carlo Simić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Al-Ittihad, CLB hiện tại, hồ sơ của Jan-Carlo Simić còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến Al-Ittihad ngày 22/07/2026 từ RSC Anderlecht theo mức phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Al-Ittihad. Tại Al-Ittihad, anh khoác áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 23/24 ở AC Milan tại Serie A, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2024, khi anh rời Milan U20 sang AC Milan, năm anh tròn 19 tuổi. Ở AC Milan, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 23/07/2024, anh rời AC Milan sang RSC Anderlecht, phí 2,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 57 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RSC Anderlecht. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 1 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 88 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Jan-Carlo Simić đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 21, Jan-Carlo Simić là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Al-Ittihad. Dữ liệu định giá anh khoảng 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Al-Ittihad
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 22/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Jan-Carlo Simić là ai?
Jan-Carlo Simić là hậu vệ người Serbia 21 tuổi, hiện khoác áo Al-Ittihad. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/5/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Al-Ittihad
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jan-Carlo Simić mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út của Jan-Carlo Simić: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,12.
- 5 Trận
- 342 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,08 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Jan-Carlo Simić
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Jan-Carlo Simić đạt điểm trung bình 7,12 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Al-Hilal | 3–2 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 08-09 | Al-Fayha | 2–1 | 62 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Al-Fateh | 0–0 | 27 | 0/0 | 6,9 |
| 24-08 | Al-Hazem | 3–2 | 73 | 0/0 | 6,5 |
| 21-08 | Al-Qadsiah | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp Jan-Carlo Simić theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jan-Carlo Simić có tên trong danh sách thi đấu 88 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 88 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 24/25 | VĐQG Bỉ | 38 | 2722 | 3 | 0 | 6,97 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 720 | 0 | 1 | 7,09 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 17 | 143 | 1 | 0 | 6,92 |
| Al-Ittihad | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 8 | 670 | 0 | 0 | 6,50 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | VĐQG Bỉ | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,45 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ittihad | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 252 | 0 | 0 | 6,85 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| Al-Ittihad | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,55 |
| Serbia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 95 | 0 | 0 | 6,75 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jan-Carlo Simić
- Jan-Carlo Simić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jan-Carlo Simić 21 tuổi (sinh ngày 02/05/2005), cao 185 cm.
- Jan-Carlo Simić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Jan-Carlo Simić ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 0 bàn.
- Jan-Carlo Simić đang khoác áo đội bóng nào?
- Jan-Carlo Simić hiện khoác áo Al-Ittihad, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Ittihad
Cập nhật lần cuối: 09:14 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.