West Ham United thắng Wrexham 6-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 7), đá lúc 02:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại London Stadium.
Dự đoán nhanh
-
West Ham United 60% - Hòa 22%
-
Wrexham 18%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
19 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Play-off lên hạng | | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 |
| 17 | | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,8 Jarrod Bowen West Ham United
- 8,5 Konstantinos Mavropanos West Ham United
- 8,3 Manor Solomon West Ham United
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
West Ham United 60% Hòa 22% 18% Wrexham
xG dự kiến 1.46 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: West Ham United (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.56 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.54 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.57 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 4 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.55 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.53 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.52 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.52 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.51 (kèo giảm) | 4.55 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.53 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.56 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.53 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.51 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.54 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.53 (kèo giảm) | 4.53 (kèo tăng) | 6.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.51 (kèo giảm) | 3.76 (kèo tăng) | 4.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.57 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 4.30 | 5.50 |
Thống kê trận đấu
2.51 0.39 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
19 8 Dứt điểm
9 1 Sút trúng đích
7 0 Cơ hội ngon
3 6 Phạt góc
10 7 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 K. Walker-Peters -
30 O. Scarles -
17 M. Kanté -
61 L. Orford -
66 J. Ajala -
49 F. Herrick -
58 A. Golambeckis -
35 E. Austbø -
19 P. Felipe
Dự bị
-
5 D. Hyam -
37 M. James -
12 I. Kaboré -
19 K. Moore -
21 D. Ward -
34 A. James -
47 R. Longman -
33 N. Broadhead -
10 J. Windass
Chơi hay nhất
8,8 Jarrod Bowen West Ham United
1 bàn · 1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
8,5 Konstantinos Mavropanos West Ham United
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,3 Manor Solomon West Ham United
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
West Ham United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mads Hermansen TM | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 0 | 0 |
| 15 Konstantinos Mavropanos HV | 95' | 8,5 | 1 | 0 | 1/2 | 67/78 | 0 | 1 |
| 3 Max Kilman HV | 95' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 84/89 | 0 | 0 |
| 5 Morato HV | 67' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 25/31 | 1 | 3 |
| 2 Kyle Walker-Peters HV DB | 65' | 8,1 | 0 | 2 | 0/0 | 39/41 | 2 | 0 |
| 34 Joël Veltman HV | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 1 | 1 |
| 30 Oliver Scarles HV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 |
| 10 Manor Solomon TV | 95' | 8,3 | 1 | 1 | 2/3 | 38/39 | 3 | 1 |
| 14 Divine Mukasa TV | 95' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 53/61 | 0 | 0 |
| 20 Jarrod Bowen C TV | 81' | 8,8 | 1 | 1 | 2/4 | 23/25 | 5 | 1 |
| 7 Arne Engels TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/52 | 1 | 1 |
| 17 Mohamadou Kanté TV DB | 27' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 13/14 | 0 | 0 |
| 61 Lewis Orford TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | 0 | 0 |
| 11 Valentín Castellanos TĐ | 95' | 8,3 | 1 | 1 | 2/6 | 26/32 | 3 | 0 |
| 9 Joël Piroe TĐ | 68' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 17/20 | 2 | 0 |
| 66 Joshua Ajala TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 |
Wrexham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Anthony Patterson TM | 95' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/32 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Callum Doyle HV | 95' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 51/58 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Zak Vyner HV | 95' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 48/56 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Joe Worrall HV | 67' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/39 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Dominic Hyam HV DB | 28' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Issa Kaboré HV DB | 28' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Jacques Ekomié TV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 5 | 0 |
| 8 Ben Whiteman C TV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 61/65 | 1 | 0 | 0 |
| 15 George Dobson TV | 67' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 44/50 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Daniel Imray TV | 67' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Matty James TV DB | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Lewis O'Brien TĐ | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Callum O'Hare TĐ | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 36/42 | 2 | 0 | 0 |
| 28 Sam Smith TĐ | 67' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kieffer Moore TĐ DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Bowen 1-0 kiến tạo: Morato
28'
vào: K. Walker-Peters, ra: J. Veltman
30'
J. Piroe 2-0 kiến tạo: T. Castellanos
37'
Hết hiệp 1 · 2-0
K. Mavropanos 3-0 kiến tạo: J. Bowen
48'
T. Castellanos 4-0 kiến tạo: K. Walker-Peters
63'
vào: O. Scarles, ra: Morato
67'
67'
vào: D. Hyam, ra: J. Worrall
M. Kanté 5-0 kiến tạo: M. Solomon
76'
M. Solomon 6-0 kiến tạo: K. Walker-Peters
82'
O. Scarles Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 6-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 West Ham United 0 Hòa 0 Wrexham
6.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng West Ham United
0% Tỷ lệ thắng Wrexham
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 West Ham United 6-0 Wrexham