Charlton Athletic hòa Queens Park Rangers 0-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 6), đá lúc 02:00 ngày 10/09/2026 (giờ Việt Nam), tại The Valley.
Dự đoán nhanh
-
Charlton Athletic 31% - Hòa 29%
-
Queens Park Rangers 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.92 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.98 | X0.80 |
1 3.30 X 3.30 2 2.17
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
28% Kiểm soát bóng 72%
9 Dứt điểm 15
5 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 |
| 17 | | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Ronnie Edwards Queens Park Rangers
- 7,6 Nicolas Madsen Queens Park Rangers
- 7,4 Glen Kamara Queens Park Rangers
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Charlton Athletic 31% Hòa 29% 40% Queens Park Rangers
xG dự kiến 1.43 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Queens Park Rangers (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.34 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.50 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.36 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.45 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.35 (kèo tăng) | 3.25 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.84 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.55 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.11 (kèo tăng) | 3.09 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.30 | 2.17 |
Thống kê trận đấu
0.60 0.73 xG (bàn kỳ vọng)
28% 72% Kiểm soát bóng
9 15 Dứt điểm
0 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
5 12 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 J. Rankin-Costello -
33 M. Mbick -
32 A. Nwamba -
19 M. Alli -
21 T. Brooks -
8 H. Knibbs -
38 J. Laqeretabua -
16 T. Ouma -
35 J. Nkeng
Dự bị
-
19 D. Cirkin -
6 J. Clarke-Salter -
27 A. S. Mbengue -
33 L. Scarlett -
25 J. Obikwu -
13 C. Ward -
4 L. Morrison -
23 I. Alemayehu Mulugeta -
40 J. Varane
Chơi hay nhất
8,0 Ronnie Edwards Queens Park Rangers
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,6 Nicolas Madsen Queens Park Rangers
3 đường chuyền tạo cơ hội
7,4 Arthur Okonkwo Charlton Athletic
2 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Charlton Athletic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Arthur Okonkwo TM | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 1 | 0 | 2 |
| 5 Lloyd Jones C HV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Amari'i Bell HV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Ivan Mesík HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 2 | 1 | 0 |
| 44 Tyler Bindon HV | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 32/39 | 1 | 2 | 0 |
| 32 Alan Mwamba HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Conor Coventry TV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Karlan Grant TV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Tyreece Campbell TV | 88' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Oliver Skipp TV | 85' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Sonny Carey TV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 2 | 0 | 0 |
| 26 Joe Rankin-Costello TV DB | 49' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Miles Leaburn TĐ | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Micah Mbick TĐ DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Millenic Alli TĐ DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Queens Park Rangers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Pierce Charles TM | 94' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 49/53 | 0 | 0 |
| 5 Ronnie Edwards HV | 94' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 89/94 | 1 | 4 |
| 2 Kealey Adamson HV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 55/57 | 1 | 0 |
| 19 Dennis Cirkin HV DB | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 0 | 1 |
| 3 Jimmy Dunne C HV | 48' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 47/49 | 0 | 0 |
| 6 Jake Clarke-Salter HV DB | 46' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 50/52 | 1 | 1 |
| 48 Tariq Lamptey HV | 36' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/16 | 0 | 0 |
| 27 Amadou Salif Mbengue HV DB | 15' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 |
| 24 Nicolas Madsen TV | 94' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 103/110 | 3 | 0 |
| 18 Glen Kamara TV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 86/93 | 2 | 2 |
| 20 Harvey Vale TV | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 39/46 | 4 | 1 |
| 11 Paul Smyth TV | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 17/20 | 0 | 2 |
| 16 Rumarn Burrell TĐ | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 8/10 | 0 | 0 |
| 15 Alfie Lloyd TĐ | 79' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 15/17 | 1 | 1 |
| 25 Justin Obikwu TĐ DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 33 Leon Scarlett TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 2 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
36'
vào: D. Cirkin, ra: T. Lamptey
45'
J. Stéphan Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: J. Rankin-Costello, ra: M. Leaburn
46'
48'
vào: J. Clarke-Salter, ra: J. Dunne
74'
K. Adamson Phạm lỗi
76'
J. Clarke-Salter Phạm lỗi
79'
vào: L. Scarlett, ra: A. Lloyd
79'
vào: A. S. Mbengue, ra: K. Adamson
vào: M. Alli, ra: T. Campbell
88'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
3 Charlton Athletic 5 Hòa 4 Queens Park Rangers
2.08 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Charlton Athletic
33% Tỷ lệ thắng Queens Park Rangers
Những lần gặp gần nhất
- 10/09/2026 Charlton Athletic 0-0 Queens Park Rangers
- 07/02/2026 Charlton Athletic 0-0 Queens Park Rangers
- 30/08/2025 Queens Park Rangers 3-1 Charlton Athletic
- 10/08/2022 Charlton Athletic 1-1 Queens Park Rangers
- 27/06/2020 Charlton Athletic 1-0 Queens Park Rangers
- 21/12/2019 Queens Park Rangers 2-2 Charlton Athletic
- 09/04/2016 Queens Park Rangers 2-1 Charlton Athletic
- 08/08/2015 Charlton Athletic 2-0 Queens Park Rangers
+ 2 trận khác