Norwich City thắng Sheffield United 3-1 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 5), đá lúc 21:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Bramall Lane.
Dự đoán nhanh
-
Sheffield United 37% - Hòa 27%
-
Norwich City 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
11 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 |
| 21 | | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Anthony Musaba Norwich City
- 7,8 Vladan Kovačević Norwich City
- 7,7 Mohamed Touré Norwich City
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Sheffield United 37% Hòa 27% 36% Norwich City
xG dự kiến 1.61 - 1.23
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sheffield United (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.54 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.55 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 2.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.60 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.55 | 3.50 | 2.58 |
| Nguồn 12 | 2.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.60 (kèo tăng) | 3.50 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.55 | 3.35 | 2.65 |
| Nguồn 17 | 2.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.59 | 3.36 | 2.57 |
| Nguồn 19 | 2.45 (kèo giảm) | 3.45 | 2.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.61 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.37 (kèo giảm) | 3.09 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.48 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 3.45 | 2.62 |
Thống kê trận đấu
0.72 1.48 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
11 19 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
2 6 Cơ hội ngon
7 4 Phạt góc
14 13 Phạm lỗi
6 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 K. Phillips -
3 S. McCallum -
9 T. Cannon -
16 J. Shackleton -
4 O. Arblaster -
17 A. Davies -
25 M. McGuinness -
33 J. Baptiste -
7 J. Rothwell
Dự bị
-
16 J. Wright -
30 M. Kvistgaarden -
19 P. Diallo -
6 H. Darling -
17 A. Crnac -
32 D. Grimshaw -
3 J. Stacey -
13 D. Yongwa -
25 P. Maghoma
Chơi hay nhất
9,0 Anthony Musaba Norwich City
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 Vladan Kovačević Norwich City
3 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
7,7 Mohamed Touré Norwich City
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Sheffield United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Michael Cooper TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/41 | 0 | 0 | 4 |
| 8 Hamza Choudhury HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Japhet Tanganga C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Liam Kitching HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 44/51 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Rhys Norrington-Davies HV | 58' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Sam McCallum HV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Jamie Shackleton HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Sydie Peck TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 31/42 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Romelle Donovan TV | 77' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 4 | 0 |
| 22 Ben Brereton Díaz TV | 77' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/28 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Kalvin Phillips TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 20/25 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Jaïro Riedewald TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Oliver Arblaster TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Patrick Bamford TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 15/20 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tyrese Campbell TĐ | 58' | 6,9 | 0 | 1 | 1/1 | 8/12 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Thomas Cannon TĐ DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
Norwich City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vladan Kovačević TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 0 | 1 | 3 |
| 35 Kellen Fisher HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 1 | 0 |
| 33 José Córdoba HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 64/75 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Ben Chrisene HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 28/44 | 0 | 6 | 0 |
| 15 Ruairi McConville HV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 42/48 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Harry Darling HV DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Kenny McLean C TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 44/56 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Pelle Mattsson TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 42/51 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Andre Brooks TV | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 3/5 | 15/17 | 1 | 1 | 0 |
| 49 Anthony Musaba TV | 70' | 9,0 | 1 | 0 | 2/2 | 19/24 | 3 | 1 | 0 |
| 20 Anis Ben Slimane TV | 61' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 16/20 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Jacob Wright TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 3/8 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Mohamed Touré TĐ | 61' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 5/6 | 2 | 0 | 0 |
| 30 Mathias Kvistgaarden TĐ DB | 29' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Papa Amadou Diallo TĐ DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Ante Crnac TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
8'
A. Musaba 0-1 kiến tạo: P. Mattsson
P. Bamford 1-1 kiến tạo: T. Campbell
23'
38'
K. Fisher Phạm lỗi
38'
R. McConville Câu giờ
44'
44'
M. Touré 1-2 kiến tạo: A. B. Slimane
L. Kitching Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: K. Phillips, ra: J. Riedewald
46'
R. Norrington-Davies Phạm lỗi
55'
vào: S. McCallum, ra: R. Norrington-Davies
58'
vào: T. Cannon, ra: T. Campbell
58'
61'
vào: M. Kvistgaarden, ra: M. Touré
61'
vào: J. Wright, ra: A. B. Slimane
62'
M. Kvistgaarden 1-3
vào: O. Arblaster, ra: R. Donovan
77'
vào: J. Shackleton, ra: B. Brereton Díaz
77'
85'
vào: H. Darling, ra: R. McConville
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (23 trận)
9 Sheffield United 4 Hòa 10 Norwich City
2.35 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Sheffield United
43% Tỷ lệ thắng Norwich City
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Sheffield United 1-3 Norwich City
- 12/03/2026 Norwich City 2-1 Sheffield United
- 10/12/2025 Sheffield United 1-1 Norwich City
- 18/01/2025 Sheffield United 2-0 Norwich City
- 24/08/2024 Norwich City 1-1 Sheffield United
- 01/04/2023 Norwich City 0-1 Sheffield United
- 22/10/2022 Sheffield United 2-2 Norwich City
- 07/03/2020 Sheffield United 1-0 Norwich City
+ 2 trận khác