
Jaïro Riedewald
Tiền vệ ·
Sheffield United
Câu chuyện thi đấu của Jaïro Riedewald, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jaïro Riedewald thuộc biên chế Sheffield United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở AFC Ajax tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh rời Ajax U19 sang AFC Ajax, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 3 bàn và 3 kiến tạo sau 128 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Ajax. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Ngày 24/07/2017, anh chuyển từ AFC Ajax sang Crystal Palace, phí 9,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 1 kiến tạo sau 210 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Crystal Palace.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Crystal Palace, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại VĐQG Hà Lan ở AFC Ajax, với 2 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 4 kiến tạo. Cùng quãng đó là 403 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Sheffield United ngày 17/10/2025 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn qua 39 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Sheffield United. Tại Sheffield United, anh mang áo số 44 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Jaïro Riedewald qua các mùa
Các đội Jaïro Riedewald từng khoác áo theo dữ liệu gồm Royal Antwerp FC, AFC Ajax, Crystal Palace và 1 đội khác. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Crystal Palace. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp FC | 24/25 | VĐQG Bỉ | 26 | 1375 | 0 | 0 | 6,76 |
| AFC Ajax | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 1 | 7,02 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 559 | 1 | 1 | 7,11 |
| AFC Ajax | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 13 | 11 | 2 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 25 | 708 | 0 | 0 | 7,20 |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1852 | 0 | 0 | 7,14 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 33 | 1091 | 0 | 0 | 7,08 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 241 | 0 | 0 | 6,63 |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 116 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1817 | 2 | 0 | 6,68 |
| Crystal Palace | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 784 | 0 | 0 | 6,62 |
| Crystal Palace | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 435 | 0 | 0 | 6,67 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 74 | 0 | 0 | 6,67 |
| Sheffield United | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1492 | 2 | 0 | 6,92 |
| Sheffield United | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | 18/19 | FA Cup | 4 | 68 | 0 | 0 | 7,20 |
| Crystal Palace | 19/20 | FA Cup | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | 21/22 | FA Cup | 3 | 20 | 1 | 0 | 6,95 |
| Crystal Palace | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 23/24 | FA Cup | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield United | 25/26 | FA Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 7 | 162 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 80 | 0 | 0 | 7,30 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 202 | 0 | 1 | 6,83 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,25 |
| Sheffield United | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jaïro Riedewald: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Jaïro Riedewald đang là tiền vệ trong đội hình Sheffield United. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Sheffield United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Jaïro Riedewald đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jaïro Riedewald đang khoác áo Sheffield United ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 17/10/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sheffield United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 17/10/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Jaïro Riedewald
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Jaïro Riedewald đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60. Mỗi trận anh có trung bình 41 phút trên sân.
- 4 Trận
- 162 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,05 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Jaïro Riedewald
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Jaïro Riedewald tích luỹ 131 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 44 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Wolverhampton | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 08-09 | Blackburn Rovers | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Norwich City | 1–3 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 01-09 | Bolton Wanderers | 3–2 | 61 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Cardiff City | 2–2 | 25 | 0/0 | 6,6 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Jaïro Riedewald
Giá trị chuyển nhượng của Jaïro Riedewald được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,0 triệu EUR khi đang ở Sheffield United (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ajax U19 sang AFC Ajax ngày 01/01/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Tự do |
| 1/1/2014 | Ajax U19 | AFC Ajax | Không công bố |
| 24/7/2017 | AFC Ajax | Crystal Palace | 9,0 triệu EUR |
| 13/8/2024 | Crystal Palace | Royal Antwerp FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Royal Antwerp FC | No team | Không công bố |
| 17/10/2025 | No team | Sheffield United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jaïro Riedewald
- Jaïro Riedewald bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jaïro Riedewald 30 tuổi (sinh ngày 09/09/1996), cao 186 cm.
- Jaïro Riedewald có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Jaïro Riedewald ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 0 bàn.
- Jaïro Riedewald hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jaïro Riedewald đang thuộc biên chế Sheffield United, mang áo số 44 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Sheffield United
Cập nhật lần cuối: 19:29 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.