Wrexham
Wales
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Wrexham đang xếp thứ 15 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Wrexham
Sân nhà của Wrexham, đội bóng Wales, là Racecourse Ground. Sức chứa của Racecourse Ground là 10.771 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1872.
Wrexham đứng thứ mấy tại Hạng Nhất Anh?
Wrexham giữ vị trí thứ 15 mùa 26/27. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 5 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Wrexham
Gần đây Wrexham hoà Derby County 1-1 trên sân khách và thắng Southampton 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Vị trí Wrexham so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Wrexham tới Swansea City ở ngôi đầu là 9 điểm. Muốn vượt Sheffield United, đội cần bù 1 điểm.
Chân sút chủ lực của Wrexham
Trên hàng công Wrexham, Kieffer Moore là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 30%. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo.
Wrexham chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Wrexham thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Ở sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn.
Hàng công và hàng thủ Wrexham
Hàng thủ Wrexham đứng thứ 13 tại Hạng Nhất Anh, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 18 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Wrexham đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Wrexham về sân nhà tiếp West Bromwich Albion trên sân Racecourse Ground lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). West Bromwich Albion hiện đứng thứ 9 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, West Bromwich Albion có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Callum Doyle | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Jacques Ekomié | Hậu vệ | Gabon |
| 4 | Max Cleworth | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Dominic Hyam | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Joe Worrall | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Ben Whiteman | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Josh Windass | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo | Jamaica |
| 12 | Issa Kaboré | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 13 | Liberato Cacace | Tiền vệ | New Zealand |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ | Anh |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Callum O'Hare | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Ben Sheaf | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo | Wales |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền đạo | Anh |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | Wales |
| 22 | Anthony Patterson | Thủ môn | Anh |
| 23 | Sebastian Revan | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Callum Burton | Thủ môn | Anh |
| 26 | Zak Vyner | Hậu vệ | Kenya |
| 27 | Lewis O'Brien | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo | Anh |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ | Anh |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền đạo | Wales |
| 34 | Aaron James | Hậu vệ | Wales |
| 37 | Matty James | Tiền vệ | Anh |
| 40 | Alexander James Moore | Tiền vệ | Anh |
| 47 | Ryan Longman | Tiền vệ | Anh |
| 50 | Samuel Chesworth | Tiền đạo | Philippines |
| 98 | Joe Rees | Tiền vệ | Wales |